(Vị trí top_banner)
Hình minh họa monarca
B2
Nome Masculino B2 Chính trị, Lịch sử

monarca

[muˈnaɾ.kɐ]
quân vương
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "monarca" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Chefe de Estado vitalício ou hereditário, como um rei, rainha ou imperador.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Người đứng đầu nhà nước có chủ quyền, đặc biệt là vua, nữ hoàng hoặc hoàng đế.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O monarca abdicou do trono."

    "Quân vương đã thoái vị."

  • "A monarquia é um sistema de governo onde o monarca detém o poder."

    "Chế độ quân chủ là một hệ thống chính phủ, nơi quân vương nắm giữ quyền lực."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: monarcas

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) monarcas
Os monarcas europeus reuniram-se para discutir o futuro da união.
(Các nhà vua châu Âu đã họp để thảo luận về tương lai của liên minh.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) monarquinha
O príncipe é um monarquinha muito simpático.
(Hoàng tử là một vị vua nhỏ rất thân thiện.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)