(Vị trí top_banner)
Hình minh họa monarquia
B1
noun (Feminino) B1 Chính trị học, Lịch sử

monarquia

/mu.nɐɾˈki.ɐ/
chế độ quân chủ
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "monarquia" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Forma de governo em que o poder supremo é exercido por um monarca (rei, rainha, imperador, etc.), geralmente por hereditariedade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một hình thức chính phủ có người đứng đầu là vua hoặc nữ hoàng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Portugal foi uma monarquia durante muitos séculos."

    "Bồ Đào Nha là một chế độ quân chủ trong nhiều thế kỷ."

  • "A monarquia constitucional é um sistema onde o monarca reina, mas não governa."

    "Chế độ quân chủ lập hiến là một hệ thống nơi quốc vương trị vì, nhưng không cai trị."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) monarquias
As monarquias europeias têm histórias ricas.
(Các chế độ quân chủ châu Âu có lịch sử phong phú.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) monarquinha
Esta vila parece uma monarquinha, tão pacata.
(Ngôi làng này trông giống như một tiểu quốc quân chủ, thật yên bình.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "A monarquia portuguesa foi extinta, tendo sido o último rei D. Manuel II exilado."
    Chế độ quân chủ Bồ Đào Nha đã bị bãi bỏ, với vị vua cuối cùng là D. Manuel II bị lưu đày.
    'Extinta' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'extinguir' (chấm dứt). Câu này diễn tả một sự kiện đã hoàn thành trong quá khứ.
  • "Tu estás a estudar a história das monarquias europeias, mas já tens esquecido os nomes de todos os reis."
    Bạn đang học lịch sử các chế độ quân chủ châu Âu, nhưng đã quên tên của tất cả các vị vua rồi.
    'Esquecido' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'esquecer' (quên). 'Estás a estudar' là Continuous Aspect, diễn tả hành động đang diễn ra. Chia động từ 'estar' ở ngôi 'tu' (bạn).
  • "Foi eleita a assembleia constituinte após a monarquia ter sido suspensa."
    Quốc hội lập hiến đã được bầu sau khi chế độ quân chủ bị đình chỉ.
    'Suspensa' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'suspender' (đình chỉ, tạm ngưng). Lưu ý cách dùng 'ter sido suspensa' (đã bị đình chỉ) - thể bị động.
(Vị trí vocab_tab4_inline)