relâmpago
/ʁɨˈlɐ̃.pɐ.ɣu/
tia sét
Intermediário (B1)
Significado "relâmpago" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Descarga elétrica atmosférica luminosa, geralmente de curta duração, que ocorre entre nuvens ou entre uma nuvem e o solo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một tia chớp đột ngột đi kèm với một tiếng sấm lớn.
Exemplos (Ví dụ)
"O relâmpago iluminou o céu noturno."
"Tia sét chiếu sáng bầu trời đêm."
"Estava a chover torrencialmente e víamos os relâmpagos a cortar o céu."
"Trời mưa rất to và chúng tôi thấy những tia sét xé toạc bầu trời."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | relâmpagos |
Os relâmpagos iluminaram a noite escura.
(Những tia chớp lóe lên trong đêm tối.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | relampaguinho |
O relampaguinho assustou o gato.
(Tia chớp nhỏ làm con mèo giật mình.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Durante a tempestade de amanhã, haverá muitos relâmpagos e trovões."Trong cơn bão ngày mai, sẽ có rất nhiều sét và sấm.Động từ 'haver' được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo), ngôi thứ 3 số ít: 'haverá'. Nó được dùng để diễn tả sự tồn tại của một điều gì đó trong tương lai, tương tự như 'there will be' trong tiếng Anh.
-
"Se tiveres sorte, fotografarás aquele relâmpago que iluminará o céu inteiro."Nếu may mắn, bạn sẽ chụp được tia sét mà sẽ soi sáng cả bầu trời đó.Ví dụ này sử dụng hai động từ ở thì Tương lai đơn: 'fotografarás' (ngôi 'tu' của động từ 'fotografar') và 'iluminará' (ngôi thứ 3 số ít của 'iluminar'). 'Fotografarás' thể hiện một hành động có thể xảy ra trong tương lai của người nghe (ngôi 'tu').
-
"Não terei medo; ficarei à janela a contar os segundos entre cada relâmpago e o seu trovão."Tôi sẽ không sợ hãi; tôi sẽ đứng ở cửa sổ để đếm số giây giữa mỗi tia sét và tiếng sấm của nó.Ví dụ này dùng thì Tương lai đơn cho ngôi thứ nhất số ít (Eu): 'terei' (từ 'ter') và 'ficarei' (từ 'ficar') để diễn tả quyết định hoặc kế hoạch trong tương lai. Lưu ý cấu trúc 'estar a + infinitivo' chuẩn châu Âu được dùng ở đây ('ficarei a contar') để mô tả hành động kéo dài sẽ diễn ra trong tương lai.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Eu vi um relâmpago a iluminar o céu escuro."Tôi đã thấy một tia chớp rọi sáng bầu trời tối đen.Đại từ nhân xưng 'Eu' (Tôi) được dùng làm chủ ngữ cho động từ 'ver' (thấy), chia ở thì quá khứ đơn là 'vi'.
-
"Tu ouviste o barulho depois dos relâmpagos? Eles foram assustadores."Cậu có nghe thấy tiếng động sau những tia chớp không? Chúng thật đáng sợ.Câu này sử dụng hai đại từ. 'Tu' (Cậu/Bạn - ngôi thân mật) là chủ ngữ của động từ 'ouviste' (ngôi 2 số ít). 'Eles' (Chúng) thay thế cho 'os relâmpagos' và là chủ ngữ của động từ 'foram'.
-
"Nós estamos a contar os segundos entre o relâmpago e o trovão."Chúng tôi đang đếm số giây giữa tia chớp và tiếng sấm.Đại từ 'Nós' (Chúng tôi) là chủ ngữ. Câu này dùng cấu trúc thì hiện tại tiếp diễn chuẩn châu Âu 'ESTAR A + INFINITIVO' ('estamos a contar') để diễn tả hành động đang diễn ra, thay vì dùng Gerúndio kiểu Brazil.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
