solo
/ˈsɔlu/
đất
Iniciante (A1)
Significado "solo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Camada superficial da crosta terrestre, onde as plantas se desenvolvem; material escuro ou castanho composto por matéria orgânica em decomposição, argila e partículas rochosas.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Lớp trên cùng của đất, nơi cây cối sinh trưởng, một vật liệu màu đen hoặc nâu sẫm thường bao gồm hỗn hợp các chất hữu cơ còn sót lại, đất sét và các hạt đá.
Exemplos (Ví dụ)
"A agricultura depende da qualidade do solo."
"Nông nghiệp phụ thuộc vào chất lượng của đất."
"Estou a plantar sementes no solo."
"Tôi đang gieo hạt xuống đất."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | solos |
Os solos desta região são muito férteis.
(Os solos desta região são muito férteis.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | solinho |
Este solinho é perfeito para plantar.
(Este solinho é perfeito para plantar.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O solo desta região é particularmente fértil, ideal para a agricultura."Đất ở vùng này đặc biệt màu mỡ, lý tưởng cho nông nghiệp.‘O solo’ sử dụng mạo từ xác định ‘o’ vì đề cập đến một loại đất cụ thể, đất ở vùng này. 'É' là thì hiện tại đơn của động từ 'ser'.
-
"Estou a analisar um solo que encontrei no jardim. Parece ter muitos nutrientes."Tôi đang phân tích một mẫu đất mà tôi tìm thấy trong vườn. Có vẻ như nó có nhiều chất dinh dưỡng.‘Um solo’ sử dụng mạo từ không xác định ‘um’ vì đề cập đến một mẫu đất bất kỳ. 'Estou a analisar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Encontrei' là thì quá khứ đơn của động từ 'encontrar'.
-
"Os solos portugueses são diversos, variando de arenosos a argilosos, dependendo da região."Đất Bồ Đào Nha rất đa dạng, từ đất cát đến đất sét, tùy thuộc vào từng vùng.‘Os solos’ sử dụng mạo từ xác định ‘os’ (dạng số nhiều) vì đề cập đến đất ở Bồ Đào Nha nói chung. 'São' là thì hiện tại đơn của động từ 'ser' (ngôi thứ 3 số nhiều).
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Arar-se-á o solo antes da sementeira, pois que é crucial para o bom desenvolvimento das raízes."Người ta sẽ cày xới đất trước khi gieo hạt, vì điều đó rất quan trọng cho sự phát triển tốt của rễ.Sử dụng 'Arar-se-á' (Mesóclise) vì đầu câu. 'solo' nghĩa là đất. 'arar' là cày xới. Cấu trúc câu nhấn mạnh tính trang trọng, lịch sự.
-
"Dar-te-ei um mapa detalhado dos solos da região, se mo pedires."Tao sẽ đưa cho mày một bản đồ chi tiết về các loại đất của vùng này, nếu mày yêu cầu tao.'Dar-te-ei' (Mesóclise) được dùng vì đây là mệnh đề chính và bắt đầu câu. 'solos' là số nhiều của 'solo'. Ngôi 'tu' được sử dụng, cho thấy sự thân mật.
-
"Tratar-se-á o solo com calcário, para que se reduza a acidez e se melhore a fertilidade."Người ta sẽ xử lý đất bằng vôi, để giảm độ chua và cải thiện độ phì nhiêu.'Tratar-se-á' (Mesóclise) được dùng vì mệnh đề chính bắt đầu câu. Câu này mang tính chất trang trọng, mô tả một quy trình kỹ thuật.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu deves proteger o solo para as futuras gerações. Ele está a dar-nos vida e sustento."Bạn phải bảo vệ đất cho các thế hệ tương lai. Nó đang cho chúng ta sự sống và sự nuôi dưỡng.Sử dụng 'Tu' (bạn) với động từ chia ở ngôi thứ hai số ít 'deves'. Cấu trúc 'está a dar-nos' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect), với đại từ 'nos' đặt sau động từ 'dar' (enclisis).
-
"Nós estamos a estudar os diferentes tipos de solos em Portugal. Eles são muito variados."Chúng tôi đang nghiên cứu các loại đất khác nhau ở Bồ Đào Nha. Chúng rất đa dạng.'Nós' (chúng tôi) đi với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ nhất số nhiều ('estamos') kết hợp với 'a estudar' (đang nghiên cứu). 'Eles' (chúng) thay thế cho 'os diferentes tipos de solos'.
-
"Eu estou a plantar árvores no solo. Espero que elas cresçam depressa."Tôi đang trồng cây trên đất. Tôi hy vọng chúng sẽ lớn nhanh.'Eu' (tôi) đi với 'estou a plantar' (đang trồng), diễn tả hành động đang diễn ra. 'Elas' (chúng) thay thế cho 'árvores' (những cái cây).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
