(Vị trí top_banner)
Hình minh họa relaxante
B1
Adjetivo (Masculino/Feminino) B1 Ẩm thực, Phong cách sống

relaxante

[ʁɨ.lɐˈʃɐ̃.tɨ]
thức uống thư giãn
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "relaxante" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que relaxa; que proporciona relaxamento; que acalma e tranquiliza.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mang lại sự thư giãn; giúp nghỉ ngơi và cảm thấy thoải mái.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Um banho quente é muito relaxante depois de um dia de trabalho."

    "Một bồn tắm nước nóng rất thư giãn sau một ngày làm việc."

  • "Este chá tem um efeito relaxante."

    "Loại trà này có tác dụng thư giãn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực/giống cái có dạng giống nhau.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) relaxantes
Os relaxantes musculares são eficazes contra dores.
(Các thuốc giãn cơ có hiệu quả chống đau.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) relaxantinho
Este é um relaxantinho suave, não o deixará sonolento.
(Đây là một loại thuốc thư giãn nhẹ nhàng, sẽ không làm bạn buồn ngủ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại đơn
  • "A música clássica é muito relaxante para mim. Estou a ouvir agora mesmo enquanto trabalho."
    Nhạc cổ điển rất thư giãn đối với tôi. Tôi đang nghe ngay bây giờ trong khi làm việc.
    Sử dụng 'é' (ser - ngôi 3 số ít) cho tính chất cố định. 'Estou a ouvir' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Tu pareces relaxante depois das tuas férias. Estás a sentir-te melhor?"
    Trông bạn thư giãn sau kỳ nghỉ. Bạn có đang cảm thấy tốt hơn không?
    Sử dụng 'pareces' (parecer - ngôi 2 số ít) vì dùng 'tu'. 'Estás a sentir-te' là 'estar a + infinitivo' với đại từ phản thân 'te' đặt đúng vị trí sau động từ infinitivo 'sentir', nối bằng dấu gạch ngang.
  • "A paisagem do campo é relaxante. Eles estão a caminhar no meio do campo agora."
    Phong cảnh đồng quê rất thư giãn. Họ đang đi bộ giữa cánh đồng bây giờ.
    'É' (ser - ngôi 3 số ít) cho tính chất của phong cảnh. 'Eles estão a caminhar' là 'estar a + infinitivo' cho hành động đang diễn ra ở ngôi 'eles'.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "Este é um filme muito relaxante, que estou a ver neste momento."
    Đây là một bộ phim rất thư giãn mà tôi đang xem lúc này.
    "Estou a ver" là cấu trúc "estar a + infinitivo" chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu để diễn tả hành động đang diễn ra, TUYỆT ĐỐI KHÔNG dùng "vendo" (gerúndio) kiểu Brazil. Đại từ quan hệ "que" thay thế cho "filme".
  • "Para quem procura um ambiente relaxante, este spa é a escolha ideal."
    Đối với những ai tìm kiếm một không gian thư giãn, spa này là lựa chọn lý tưởng.
    "Quem" là đại từ quan hệ thường dùng để chỉ người hoặc một nhóm người nói chung. "Relaxante" (tính từ) bổ nghĩa cho "ambiente" (không gian).
  • "Tu estás a ler um livro cujo enredo é tão relaxante que te faz adormecer?"
    Bạn đang đọc một cuốn sách có cốt truyện thư giãn đến mức khiến bạn buồn ngủ sao?
    "Estás a ler" là cấu trúc "estar a + infinitivo" dành cho ngôi 'Tu', thể hiện hành động đang diễn ra. "Cujo enredo" (cốt truyện của nó) là đại từ quan hệ sở hữu, "cujo" phải hòa hợp giống và số với danh từ theo sau ("enredo" - giống đực, số ít). "Te faz" là cách đặt đại từ tân ngữ 'te' chuẩn châu Âu (proclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)