(Vị trí top_banner)
Hình minh họa calmante
B1
Adjetivo (Masculino/Feminino) B1 Y học

calmante

[kaɫˈmɐ̃tɨ]
làm dịu viêm
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "calmante" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que acalma; que tem a propriedade de suavizar ou diminuir a inflamação.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Làm giảm hoặc xoa dịu tình trạng viêm.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este creme tem um efeito calmante sobre a pele irritada. Estou a sentir alívio."

    "Loại kem này có tác dụng làm dịu da bị kích ứng. Tôi đang cảm thấy dễ chịu."

  • "As suas palavras tiveram um efeito calmante na situação tensa. Estavas a ajudar muito."

    "Lời nói của anh ấy đã có tác dụng xoa dịu tình hình căng thẳng. Anh đã giúp đỡ rất nhiều."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Pode ser usado no masculino ou feminino, dependendo do substantivo que modifica.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) calmantes
Os calmantes são utilizados para reduzir a ansiedade.
(Thuốc an thần được sử dụng để giảm lo âu.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) calmantinho/calmantinha
Toma um calmantinho para te sentires melhor.
(Uống một chút thuốc an thần để cảm thấy tốt hơn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É importante seres calmante para lidar com esta situação."
    Điều quan trọng là bạn phải điềm tĩnh để đối phó với tình huống này.
    Infinitivo Pessoal 'seres' được chia theo ngôi 'tu'. 'Ser calmante' có nghĩa là 'phải điềm tĩnh'. Lưu ý, ở đây không dùng 'estar a ser' vì đây là một trạng thái, không phải hành động đang diễn ra.
  • "Para estares calmante durante o exame, deves respirar fundo."
    Để bạn giữ được sự bình tĩnh trong suốt kỳ thi, bạn nên hít thở sâu.
    Infinitivo Pessoal 'estares' (estar + -es) được chia theo ngôi 'tu'. 'Estares calmante' nhấn mạnh vào việc duy trì trạng thái bình tĩnh trong một khoảng thời gian nhất định. 'Deves' (ngôi 'tu') có nghĩa là 'bạn nên'.
  • "Será crucial serem calmantes ao lidarem com os clientes insatisfeitos."
    Sẽ rất quan trọng để họ giữ được sự bình tĩnh khi xử lý những khách hàng không hài lòng.
    Infinitivo Pessoal 'serem' được chia theo ngôi 'eles/elas'. 'Serem calmantes' diễn tả sự cần thiết của việc giữ bình tĩnh đối với nhiều người (khách hàng). Lưu ý cách dùng 'ao lidarem' (khi họ xử lý/đối phó).
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu pareces mais calmo depois de tomares o calmante."
    Trông bạn bình tĩnh hơn sau khi uống thuốc an thần.
    Sử dụng 'Tu' (bạn) trong văn phong thân mật. Động từ 'pareces' được chia ở ngôi thứ hai số ít (tu). 'Tomares' là dạng Aoristo do conjuntivo, thường được dùng sau 'depois de'.
  • "Eu estou a sentir-me mais calma depois de usar este calmante; ele está a fazer efeito."
    Tôi đang cảm thấy bình tĩnh hơn sau khi dùng loại thuốc an thần này; nó đang có tác dụng.
    Cấu trúc 'estar a sentir-me' (đang cảm thấy) tuân thủ Continuous Aspect chuẩn PT-PT. 'Sentir-me' với đại từ 'me' đặt sau động từ (Enclisis) vì bắt đầu mệnh đề. 'Está a fazer efeito' - đang có tác dụng, ví dụ điển hình của 'estar a'.
  • "Nós estamos a ficar mais calmos com a ajuda do calmante que o médico nos deu."
    Chúng tôi đang trở nên bình tĩnh hơn với sự giúp đỡ của thuốc an thần mà bác sĩ đã cho chúng tôi.
    Cấu trúc 'estar a ficar' (đang trở nên) thể hiện hành động đang diễn ra. 'Nos deu' (đã cho chúng tôi) vị trí đại từ 'nos' trước động từ 'deu' vì sau đại từ quan hệ 'que' (Proclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)