remessa
[ʁɨˈmeʃɐ]
kiều hối
Intermediário (B1)
Significado "remessa" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Quantia de dinheiro enviada para outro local ou país.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Số tiền mà ai đó gửi cho người khác ở một địa điểm hoặc quốc gia khác.
Exemplos (Ví dụ)
"A remessa mensal que ele envia para a família faz muita diferença."
"Số tiền kiều hối hàng tháng mà anh ấy gửi cho gia đình tạo ra sự khác biệt lớn."
"As remessas de trabalhadores estrangeiros são uma importante fonte de receita para o país."
"Kiều hối từ lao động nước ngoài là một nguồn thu quan trọng cho đất nước."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | remessas |
As remessas de dinheiro para o exterior aumentaram.
(Các khoản kiều hối ra nước ngoài đã tăng lên.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | remessinha |
Enviei uma remessinha para ajudar.
(Tôi đã gửi một khoản tiền nhỏ để giúp đỡ.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
