(Vị trí top_banner)
Hình minh họa envio
A2
noun Masculino A2 Thương mại, Bưu chính

envio

[ẽˈvi.u]
gửi thư
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "envio" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato de enviar algo por correio.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động gửi cái gì đó bằng đường bưu điện.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O envio da carta foi feito ontem."

    "Việc gửi thư đã được thực hiện hôm qua."

  • "Estou a preparar o envio do pacote."

    "Tôi đang chuẩn bị việc gửi kiện hàng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) envios
Os envios de mercadorias para o estrangeiro aumentaram este ano.
(Các chuyến hàng hóa ra nước ngoài đã tăng trong năm nay.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) enviozinho
Este é apenas um enviozinho, não é nada de especial.
(Đây chỉ là một món hàng nhỏ, không có gì đặc biệt cả.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu, estás a preparar o envio desta encomenda para o Brasil?"
    Bạn, bạn đang chuẩn bị gửi gói hàng này đến Brazil à?
    Sử dụng 'Tu' cho ngôi thứ hai số ít (thân mật). 'Estás a preparar' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo) chỉ hành động đang diễn ra.
  • "Eu dou-te os documentos para o envio das cartas registadas."
    Tôi đưa cho bạn các tài liệu để gửi các lá thư bảo đảm.
    'Dou-te' là một ví dụ về enclisis (đặt đại từ sau động từ) vì nó đứng đầu câu. 'Te' là đại từ tân ngữ ngôi thứ hai số ít.
  • "Nós estamos a acompanhar os envios de todos os autocolantes promocionais."
    Chúng tôi đang theo dõi việc gửi tất cả các nhãn dán quảng cáo.
    'Estamos a acompanhar' là cấu trúc continuous aspect cho ngôi 'nós' (chúng tôi). 'Envios' là dạng số nhiều của 'envio'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)