(Vị trí top_banner)
Hình minh họa reminiscer
B2
Verbo B2 Chung

reminiscer

[ʁɨ.mi.niʃˈseɾ]
hồi tưởng về
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "reminiscer" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Recordar com prazer; evocar docemente memórias passadas.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đắm mình trong những ký ức vui vẻ về những sự kiện đã qua; hồi tưởng, nhớ lại một cách thích thú.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a reminiscer sobre as nossas viagens de verão."

    "Tôi đang hồi tưởng về những chuyến đi mùa hè của chúng ta."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Verbo. Observar colocação de pronomes clíticos. Ex: Reminisces muito sobre a tua infância. (Tu)

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu reminisco
Eu reminisco sobre os bons velhos tempos.
(Tôi hồi tưởng về những ngày xưa tốt đẹp.)
Tu reminisces
Ele/Você reminisce
Nós reminiscemos
Eles/Vocês reminiscem
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu reminiscei
Ontem, eu reminiscei sobre a minha infância.
(Hôm qua, tôi đã hồi tưởng về tuổi thơ của mình.)
Tu reminisceste
Ele/Você reminisceu
Nós reminiscemos
Eles/Vocês reminisceram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu reminiscava
Quando era criança, eu reminiscava frequentemente sobre as férias de verão.
(Khi còn bé, tôi thường hồi tưởng về kỳ nghỉ hè.)
Tu reminiscavas
Ele/Você reminiscava
Nós reminiscávamos
Eles/Vocês reminiscavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Điều kiện
  • "Se tivesses mais tempo livre, tu irias reminscer sobre a tua infância com mais frequência."
    Nếu bạn có nhiều thời gian rảnh hơn, bạn sẽ hồi tưởng về tuổi thơ của mình thường xuyên hơn.
    Câu điều kiện loại 2 (Condicional Simples). 'Irias reminscer' là dạng Condicional Simples của động từ 'reminiscer'. 'Tu' được dùng vì văn phong thân mật.
  • "Eu reminsceria sobre as nossas aventuras no Algarve se não estivesse tão ocupado a trabalhar."
    Tôi sẽ hồi tưởng về những cuộc phiêu lưu của chúng ta ở Algarve nếu tôi không quá bận rộn làm việc.
    Câu điều kiện loại 2 (Condicional Simples). 'Reminisceria' là dạng Condicional Simples ngôi thứ nhất số ít của động từ 'reminiscer'.
  • "A senhora reminisceria sobre os velhos tempos se lhe déssemos um álbum de fotografias antigas."
    Bà sẽ hồi tưởng về những ngày xưa cũ nếu chúng ta đưa cho bà một cuốn album ảnh cũ.
    Câu điều kiện loại 2 (Condicional Simples). 'Reminisceria' là dạng Condicional Simples ngôi thứ ba số ít của động từ 'reminiscer'. 'A senhora' được dùng để thể hiện sự trang trọng. 'Déssemos' là dạng Conjuntivo Imperfeito của động từ 'dar', thể hiện điều kiện giả định. Cấu trúc 'lhe déssemos' tuân thủ quy tắc clitic placement.
Thức giả định - Tương lai
  • "Se tu reminisceres os tempos de infância, certamente te sentirás mais leve."
    Nếu bạn hồi tưởng về những kỷ niệm thời thơ ấu, chắc chắn bạn sẽ cảm thấy nhẹ nhàng hơn.
    Câu này sử dụng 'reminisceres', dạng Futuro do Conjuntivo của 'reminiscer' ở ngôi 'tu'. 'Te sentirás' là cách đặt đại từ (clitic placement) đúng chuẩn PT-PT, với đại từ 'te' đặt trước động từ 'sentirás' (proclisis) vì có mệnh đề điều kiện 'se'.
  • "Quando ele reminiscer os verões passados na praia, estará certamente a sorrir."
    Khi anh ấy hồi tưởng về những mùa hè đã qua ở bãi biển, chắc chắn anh ấy sẽ đang mỉm cười.
    Câu này sử dụng 'reminiscer', dạng Futuro do Conjuntivo của 'reminiscer' ở ngôi 'ele'. 'Estará a sorrir' là cấu trúc 'estar a + infinitive' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect).
  • "Assim que nós reminiscermos aquela viagem a Sintra, havemos de organizar outra."
    Ngay khi chúng ta hồi tưởng về chuyến đi Sintra đó, chúng ta sẽ tổ chức một chuyến khác.
    Câu này sử dụng 'reminiscermos', dạng Futuro do Conjuntivo của 'reminiscer' ở ngôi 'nós'. 'Havemos de organizar' là một cách diễn đạt tương lai gần khác, cũng rất phổ biến trong tiếng Bồ Đào Nha (PT-PT).
Động từ phản thân
  • "Tu reminisces-te frequentemente sobre os tempos em que estávamos a viver juntos nesta casa, não é?"
    Bạn có thường hoài niệm về những ngày chúng ta sống cùng nhau trong ngôi nhà này không?
    Động từ 'reminiscer' được chia ở ngôi 'tu' (reminisces-te) ở thì Presente do Indicativo (phản thân). 'Estávamos a viver' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ.
  • "Eles estão-se a reminiscer sobre as suas aventuras de infância enquanto preparam o jantar."
    Họ đang hồi tưởng về những cuộc phiêu lưu thời thơ ấu trong khi chuẩn bị bữa tối.
    Động từ 'reminiscer' được sử dụng ở dạng phản thân với 'estar a + infinitivo' (estão-se a reminiscer) để diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ phản thân 'se' được đặt sau trợ động từ 'estão' (enclise).
  • "Eu raramente me reministo dos meus erros passados, prefiro focar-me no futuro."
    Tôi hiếm khi hồi tưởng về những sai lầm trong quá khứ, tôi thích tập trung vào tương lai hơn.
    Động từ 'reminiscer' được chia ở ngôi 'eu' (me reministo) ở thì Presente do Indicativo (phản thân). Đại từ phản thân 'me' được đặt trước động từ (próclise) do có trạng từ 'raramente'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)