(Vị trí top_banner)
Hình minh họa eliminado
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Tổng quát

eliminado

[iliˈminadu]
bị loại bỏ
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "eliminado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que foi removido ou excluído completamente.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá khứ phân từ của eliminate: loại bỏ hoàn toàn hoặc tống khứ (cái gì đó).

Exemplos (Ví dụ)

  • "O concorrente foi eliminado do programa."

    "Thí sinh đã bị loại khỏi chương trình."

  • "A equipa foi eliminada na primeira ronda."

    "Đội đã bị loại ở vòng đầu tiên."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

incluído(bao gồm) aceite(được chấp nhận)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Dạng giống đực số ít. Dạng giống cái: eliminada; giống đực số nhiều: eliminados; giống cái số nhiều: eliminadas.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) eliminados
Os dados foram eliminados do sistema.
(Dữ liệu đã bị xóa khỏi hệ thống.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) eliminadozinho
Um pequeno bug eliminadozinho não é preocupante.
(Một lỗi nhỏ bị xóa đi không đáng lo ngại.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para seres eliminado da competição, tens de estar a infringir as regras repetidamente."
    Để bị loại khỏi cuộc thi, bạn phải liên tục vi phạm các quy tắc.
    Sử dụng 'teres de estar a infringir' (Infinitivo Pessoal của 'ter de' + 'estar a + infinitivo') để diễn tả nghĩa vụ phải làm gì liên tục. Ngôi 'tu' được sử dụng, do đó động từ 'teres' và 'tens' được chia theo ngôi thứ hai số ít. 'Estar a infringir' nhấn mạnh hành động đang diễn ra liên tục.
  • "Acreditamos ser crucial estares a trabalhar arduamente para não seres eliminado da equipa."
    Chúng tôi tin rằng việc bạn đang làm việc chăm chỉ là rất quan trọng để không bị loại khỏi đội.
    'Sermos crucial estares a trabalhar' (Infinitivo Pessoal của 'ser' + 'estar a + infinitivo') diễn tả một sự cần thiết khách quan liên quan đến hành động đang diễn ra. 'Estar a trabalhar' nhấn mạnh quá trình làm việc đang tiếp diễn. Động từ 'seres' chia theo ngôi 'tu' ngầm định (chủ ngữ ẩn).
  • "Antes de seres eliminado, deves estar a tentar todas as soluções possíveis."
    Trước khi bị loại, bạn nên thử tất cả các giải pháp có thể.
    Cấu trúc 'antes de seres eliminado' sử dụng Infinitivo Pessoal bị động. 'Deves estar a tentar' (dever + estar a + infinitivo) diễn tả một lời khuyên, một sự nên làm. 'Estar a tentar' nhấn mạnh hành động thử nghiệm đang diễn ra. Ngôi 'tu' được sử dụng, động từ 'deves' được chia theo ngôi thứ hai số ít.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu foste eliminado da competição porque não estavas a seguir as regras."
    Bạn đã bị loại khỏi cuộc thi vì bạn không tuân thủ các quy tắc.
    Sử dụng 'Tu' (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số ít) với động từ 'foste' (chia ở thì quá khứ đơn). 'Estar a seguir' thể hiện hành động đang diễn ra trong quá khứ (Continuous Aspect).
  • "Eu fui eliminado do grupo de trabalho, mas estou a tentar perceber o porquê."
    Tôi đã bị loại khỏi nhóm làm việc, nhưng tôi đang cố gắng hiểu lý do tại sao.
    Sử dụng 'Eu' (đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số ít). 'Estar a tentar' thể hiện hành động đang diễn ra ở hiện tại.
  • "Nós fomos eliminados da lista de convidados, mas já não estamos a dar importância a isso."
    Chúng tôi đã bị loại khỏi danh sách khách mời, nhưng chúng tôi không còn quan tâm đến điều đó nữa.
    Sử dụng 'Nós' (đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều). 'Estar a dar' thể hiện hành động đang diễn ra ở hiện tại (phủ định).
(Vị trí vocab_tab4_inline)