renovado
[ʁɨ.nuˈva.du]
đã được cải tạo
Intermediário (B1)
Significado "renovado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que foi alvo de renovação; que foi restaurado ou modernizado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đã được sửa chữa và cải thiện; được làm cho trông mới trở lại.
Exemplos (Ví dụ)
"O apartamento foi renovado recentemente e agora parece muito mais moderno."
"Căn hộ đã được cải tạo gần đây và giờ trông hiện đại hơn nhiều."
"A fachada do edifício foi renovada, dando-lhe um aspeto completamente novo."
"Mặt tiền của tòa nhà đã được cải tạo, mang lại cho nó một diện mạo hoàn toàn mới."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Chia theo giống và số.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số plural) | renovados |
Os carros foram renovados.
(Những chiếc xe đã được tân trang.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | renovadinho |
Está renovadinho, como novo.
(Nó được làm mới một chút, như mới vậy.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"O apartamento renovado é espaçoso e luminoso. Tu deves estar a gostar muito dele."Căn hộ đã được tân trang lại thì rộng rãi và sáng sủa. Chắc hẳn là bạn rất thích nó.‘Apartamento’ là danh từ giống đực số ít, do đó ‘renovado’ cũng ở giống đực số ít để hòa hợp. ‘Estar a gostar’ là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra (thích).
-
"As casas renovadas daquela rua estão a atrair muitos turistas. Elas são realmente bonitas!"Những ngôi nhà đã được tân trang lại trên con phố đó đang thu hút rất nhiều khách du lịch. Chúng thật sự rất đẹp!‘Casas’ là danh từ giống cái số nhiều, ‘renovadas’ cũng ở giống cái số nhiều. ‘Estar a atrair’ là continuous aspect (đang thu hút).
-
"Os edifícios renovados do centro histórico estão a revitalizar a cidade. Já se nota uma grande diferença."Các tòa nhà được tân trang lại ở trung tâm lịch sử đang hồi sinh thành phố. Người ta đã nhận thấy một sự khác biệt lớn.'Edifícios' là danh từ giống đực số nhiều, 'renovados' cũng ở giống đực số nhiều. 'Estar a revitalizar' là continuous aspect (đang hồi sinh).
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Renovar-se-ia a esperança, tu vendo o museu renovado."Hy vọng sẽ được làm mới, khi bạn thấy viện bảo tàng đã được tu sửa.Mesóclise 'renovar-se-ia' (renovar + se + ia). Động từ 'renovar' chia ở thì Condicional Futuro do Indicativo ngôi thứ 3 số ít, đại từ phản thân 'se' được chèn vào giữa. Ngôi 'tu' sử dụng động từ 'vendo' (ver - ngôi 2 số ít). 'Renovado' là tính từ bổ nghĩa cho 'museu'.
-
"Dir-te-ia que o apartamento renovado está a valer muito mais agora."Tôi sẽ nói với bạn rằng căn hộ đã được tân trang đang có giá trị cao hơn rất nhiều bây giờ.Mesóclise 'dir-te-ia' (dir + te + ia). Động từ 'dizer' chia ở thì Condicional Futuro do Indicativo ngôi thứ 1 số ít, đại từ 'te' (tương ứng 'tu') được chèn giữa. 'Estar a valer' là cấu trúc Continuous Aspect, diễn tả hành động đang diễn ra (đang có giá trị). 'Renovado' bổ nghĩa cho 'apartamento'.
-
"Oferecer-se-ia um desconto, caso tu comprasses o carro renovado."Một khoản giảm giá sẽ được đưa ra, nếu bạn mua chiếc xe hơi đã được tân trang.Mesóclise 'oferecer-se-ia' (oferecer + se + ia). Động từ 'oferecer' chia ở thì Condicional Futuro do Indicativo ngôi thứ 3 số ít, đại từ 'se' được chèn vào giữa. Ngôi 'tu' dùng động từ 'comprasses' (comprar - Conjuntivo Imperfeito, ngôi 2 số ít). 'Renovado' bổ nghĩa cho 'carro'.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu estás a desfrutar do ambiente renovado do nosso jardim, não é?"Bạn đang tận hưởng không khí được đổi mới của khu vườn chúng ta, phải không?Ví dụ này sử dụng đại từ nhân xưng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít, thân mật). Động từ 'estar' được chia theo 'Tu' là 'estás'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estar a desfrutar') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn theo tiếng Bồ Đào Nha châu Âu. Tính từ 'renovado' bổ nghĩa cho 'ambiente'.
-
"Nós estamos a sentir que o escritório ficou completamente renovado e mais funcional."Chúng tôi đang cảm thấy rằng văn phòng đã được đổi mới hoàn toàn và tiện dụng hơn.Ví dụ này sử dụng đại từ nhân xưng 'Nós' (ngôi thứ nhất số nhiều). Động từ 'estar' được chia theo 'Nós' là 'estamos'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estar a sentir') thể hiện hành động đang diễn ra. Tính từ 'renovado' bổ nghĩa cho 'escritório'.
-
"A senhora está a ver que o nosso website foi renovado para oferecer uma melhor experiência?"Bà đang thấy rằng trang web của chúng ta đã được đổi mới để mang lại trải nghiệm tốt hơn phải không?Ví dụ này sử dụng danh xưng lịch sự 'A senhora' (tương đương 'Bạn/Quý vị' trang trọng, ngôi thứ ba số ít). Động từ 'estar' được chia theo 'A senhora' là 'está'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estar a ver') được dùng để chỉ hành động đang diễn ra. Tính từ 'renovado' bổ nghĩa cho 'website'.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"O apartamento que tu estás a ver foi renovado recentemente. Achas que te agrada?"Căn hộ mà bạn đang xem đã được cải tạo gần đây. Bạn có thấy thích nó không?Sử dụng 'tu' (bạn) ngôi thân mật. 'Estás a ver' (đang xem) dùng cấu trúc continuous aspect chuẩn PT-PT. 'Te agrada' (thích bạn) vị trí đại từ trước động từ.
-
"A casa foi renovada há pouco tempo. Tu já a viste renovada? Devo mostrar-ta?"Ngôi nhà vừa mới được cải tạo gần đây. Bạn đã thấy nó sau khi cải tạo chưa? Tôi có nên cho bạn xem không?Sử dụng 'tu' ngôi thân mật. 'Já a viste' (đã thấy nó) vị trí đại từ trước động từ. 'Mostrar-ta' (cho bạn xem nó) vị trí đại từ sau động từ vì là mệnh lệnh khẳng định.
-
"Senhor Silva, o escritório foi renovado. Acha que o espaço renovado é mais agradável para si?"Thưa ông Silva, văn phòng đã được cải tạo. Ông có thấy không gian sau khi cải tạo dễ chịu hơn cho ông không?Sử dụng 'Senhor' (ông) cách xưng hô trang trọng. Cấu trúc câu hỏi lịch sự. 'Para si' (cho ông) nhấn mạnh sự tôn trọng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
