(Vị trí top_banner)
Hình minh họa restaurado
B1
adjetivo, Masculino B1 General

restaurado

/ʁɛʃ.tawˈɾa.ðu/
được phục hồi
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "restaurado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que foi trazido de volta à sua condição original; que foi consertado ou renovado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã được khôi phục lại tình trạng ban đầu.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O edifício foi restaurado após o incêndio."

    "Tòa nhà đã được phục hồi sau vụ hỏa hoạn."

  • "O carro antigo foi completamente restaurado, parecendo novo."

    "Chiếc xe cổ đã được phục hồi hoàn toàn, trông như mới."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

danificado(bị hư hại) destruído(bị phá hủy)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Adjetivos concordam em gênero e número com o substantivo que qualificam.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) restaurados
Os carros antigos foram restaurados e parecem novos.
(Những chiếc xe cổ đã được phục hồi và trông như mới.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) restauradinho
Este móvel foi restauradinho com muito cuidado.
(Đồ nội thất này đã được phục hồi một cách cẩn thận.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "Tu encontraste um relógio restaurado na feira de antiguidades ontem?"
    Bạn tìm thấy một chiếc đồng hồ đã được phục hồi ở hội chợ đồ cổ hôm qua phải không?
    Ở đây, 'um' là mạo từ không xác định (artigo indefinido) giống đực số ít, đi kèm với danh từ 'relógio' và tính từ 'restaurado' (đã được phục hồi), cả hai đều ở dạng giống đực số ít để đồng nhất về giống và số. Câu hỏi dùng ngôi 'Tu' thân mật và động từ 'encontraste' được chia ở ngôi thứ hai số ít chuẩn Châu Âu.
  • "A velha ponte restaurada vai ser reaberta ao trânsito na próxima semana."
    Cây cầu cũ đã được phục hồi sẽ được mở lại cho giao thông vào tuần tới.
    'A' là mạo từ xác định (artigo definido) giống cái số ít, đi kèm với cụm danh từ 'ponte restaurada' (cây cầu đã được phục hồi). Tính từ 'restaurada' đồng nhất với 'ponte' về giống và số. Câu này là một phát biểu chung, không dùng ngôi 'Tu' hay 'Você'.
  • "Eles estão a restaurar uns móveis antigos, mas os móveis restaurados já estão à venda."
    Họ đang phục hồi một số đồ nội thất cũ, nhưng những món đồ đã được phục hồi thì đã có sẵn để bán rồi.
    'Estão a restaurar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu, diễn tả hành động đang diễn ra. 'Uns móveis antigos' dùng mạo từ không xác định 'uns' (một vài, số nhiều, giống đực). 'Os móveis restaurados' dùng mạo từ xác định 'os' (những cái, số nhiều, giống đực) để chỉ rõ những món đồ đã được phục hồi. 'Restaurados' đồng nhất với 'móveis' (giống đực, số nhiều).
Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Este castelo está a ficar mais restaurado a cada visita que tu fazes, não achas?"
    Lâu đài này đang ngày càng được khôi phục nhiều hơn sau mỗi lần cậu ghé thăm, cậu không nghĩ vậy sao?
    Sử dụng cấu trúc "estar a + infinitivo" (estar a ficar) để diễn tả hành động đang diễn ra liên tục (đang trở nên), kết hợp với cấp độ so sánh "mais restaurado" (được khôi phục nhiều hơn). Động từ "fazes" và "achas" được chia ở ngôi "tu" (ngôi thứ 2 số ít thân mật).
  • "De todas as obras de arte da exposição, aquela escultura foi a mais restaurada com sucesso."
    Trong tất cả các tác phẩm nghệ thuật của triển lãm, bức tượng đó là tác phẩm được khôi phục thành công nhất.
    Sử dụng cấp độ so sánh tuyệt đối tương đối "a mais restaurada" (được khôi phục nhất) để chỉ ra rằng bức tượng này vượt trội về mức độ khôi phục so với các tác phẩm khác trong cùng nhóm.
  • "Depois de tantos anos de abandono, o velho moinho está restauradíssimo e pronto para ser visitado."
    Sau nhiều năm bị bỏ hoang, cối xay gió cũ đã được khôi phục cực kỳ hoàn hảo và sẵn sàng để tham quan.
    Sử dụng cấp độ so sánh tuyệt đối tổng hợp "restauradíssimo" (được khôi phục cực kỳ/hoàn hảo) để nhấn mạnh mức độ khôi phục rất cao của cối xay gió, thể hiện sự hoàn thiện đến mức tối đa.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O trabalho feito pelo artesão deixou o móvel antigo completamente restaurado."
    Công việc được người thợ thủ công thực hiện đã khiến món đồ nội thất cũ được phục hồi hoàn toàn.
    Ví dụ này kết hợp phân từ quá khứ bất quy tắc 'feito' (từ động từ 'fazer' - làm) và tính từ 'restaurado'. 'Feito' bổ nghĩa cho danh từ 'trabalho' (công việc).
  • "Depois de teres pago pelo serviço, já podes levantar o quadro restaurado."
    Sau khi cậu đã thanh toán cho dịch vụ, cậu có thể đến lấy bức tranh đã được phục chế rồi.
    Sử dụng ngôi 'tu' thân mật, thể hiện qua cách chia động từ 'teres' và 'podes'. 'Pago' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'pagar' (trả tiền), được dùng với động từ phụ 'ter'.
  • "A proposta foi aceite e o edifício está agora a ser restaurado pela equipa de arquitetos."
    Đề xuất đã được chấp thuận và tòa nhà hiện đang được đội ngũ kiến trúc sư trùng tu.
    'Aceite' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'aceitar' (chấp nhận), thường được dùng ở thể bị động với động từ 'ser'. Ví dụ này cũng tuân thủ quy tắc dùng 'estar a + infinitivo' ('está a ser restaurado') để diễn tả một hành động đang diễn ra.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O carro restaurado, que tu estás a conduzir agora, pertenceu ao meu avô."
    Chiếc xe được phục chế, mà cậu đang lái bây giờ, đã từng thuộc về ông của tôi.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'o carro restaurado'. Cấu trúc 'estás a conduzir' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect) chia theo ngôi 'tu'. 'Ao meu avô' (cho ông tôi) chỉ sự sở hữu.
  • "A casa restaurada, cuja fachada vês, é um exemplo de arquitetura do século XVIII."
    Ngôi nhà được phục chế, mà cậu thấy mặt tiền của nó, là một ví dụ về kiến trúc thế kỷ XVIII.
    'Cujo' là đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu (whose). Trong trường hợp này, 'cuja fachada' có nghĩa là 'mặt tiền của nó'. 'Vês' là dạng chia của động từ 'ver' (thấy) ở ngôi 'tu'.
  • "O museu, que foi restaurado recentemente, é um lugar que quem aprecia arte deve visitar."
    Viện bảo tàng, cái mà đã được phục chế gần đây, là một nơi mà ai yêu thích nghệ thuật nên ghé thăm.
    'Que' được sử dụng hai lần: lần đầu tiên để bổ nghĩa cho 'o museu', lần thứ hai như một phần của cụm 'que quem aprecia arte' (mà ai yêu thích nghệ thuật). 'Quem' được dùng để thay thế cho người.
(Vị trí vocab_tab4_inline)