arranjo
[ɐˈʁɐ̃ʒu]
sự sắp xếp
Intermediário (B1)
Significado "arranjo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ação ou efeito de arranjar; disposição metódica; ordem.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự sắp xếp; trạng thái được sắp xếp.
Exemplos (Ví dụ)
"O arranjo das flores está perfeito."
"Sự sắp xếp của những bông hoa thật hoàn hảo."
"Estou a fazer o arranjo dos documentos no escritório."
"Tôi đang sắp xếp các tài liệu trong văn phòng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: arranjos
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | arranjos |
Os arranjos florais estavam lindos na mesa.
(Những sự sắp xếp hoa trông thật đẹp trên bàn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | arranjinho |
Fiz um arranjinho para a minha mãe.
(Tôi đã làm một sự sắp xếp nhỏ cho mẹ tôi.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"No próximo ano, farei um arranjo floral para a tua festa de aniversário, se me permitires."Năm tới, tôi sẽ làm một lẵng hoa cho tiệc sinh nhật của bạn, nếu bạn cho phép.Ví dụ sử dụng 'farei' (thì tương lai đơn của 'fazer') và 'teu' (của bạn, ngôi 'tu'). 'Arranjo floral' có nghĩa là lẵng hoa. Sử dụng 'se me permitires' (nếu bạn cho phép tôi) để tuân thủ quy tắc clitic placement. Động từ 'permitir' chia theo ngôi 'tu' là 'permitires'.
-
"Amanhã, o jardineiro estará a criar arranjos de flores exóticas para a exposição no museu."Ngày mai, người làm vườn sẽ tạo ra những lẵng hoa kỳ lạ cho cuộc triển lãm ở viện bảo tàng.Ví dụ sử dụng 'estará a criar' (thì tương lai tiếp diễn - sẽ đang tạo ra). 'Arranjos de flores' có nghĩa là lẵng hoa. Cấu trúc 'Estar a + Infinitivo' được ưu tiên thay vì Gerúndio. 'Exposição no museu' có nghĩa là triển lãm ở viện bảo tàng.
-
"Quando tiveres tempo, farás os arranjos necessários para a reunião, não é?"Khi nào bạn có thời gian, bạn sẽ thực hiện những sự sắp xếp cần thiết cho cuộc họp, phải không?Ví dụ sử dụng 'farás' (thì tương lai đơn của 'fazer', ngôi 'tu') và 'tiveres' (chia theo ngôi 'tu', subjunctive). 'Arranjos necessários' nghĩa là những sự sắp xếp cần thiết. 'Não é?' là một câu hỏi đuôi phổ biến.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras mais novo, estavas sempre a fazer arranjos de flores para a tua avó. Ela adorava-os!"Khi mày còn nhỏ, mày luôn cắm hoa cho bà mày. Bà rất thích!Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' cho 'tu') thể hiện hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. 'Estavas a fazer' (estar + a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Os' là đại từ tân ngữ trực tiếp, đặt sau và nối liền với động từ 'adorava' (enclisis).
-
"No ano passado, estávamos a discutir os arranjos para a festa da aldeia quando começou a chover torrencialmente."Năm ngoái, chúng tôi đang thảo luận về việc sắp xếp cho lễ hội làng thì trời bắt đầu mưa rất to.'Estávamos a discutir' (estar + a + infinitivo) cho thấy hành động thảo luận đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ (năm ngoái). 'Os arranjos' là số nhiều của 'arranjo'.
-
"Antigamente, a minha mãe estava sempre a fazer arranjos com os móveis da sala. Nunca parava!"Ngày xưa, mẹ tôi luôn luôn thay đổi cách sắp xếp đồ đạc trong phòng khách. Không bao giờ dừng lại!'Estava sempre a fazer' (estar + a + infinitivo) diễn tả một thói quen, một hành động lặp đi lặp lại liên tục trong quá khứ. 'Com os móveis' là một cụm giới từ chỉ đối tượng của hành động.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"Tu já tinhas feito o arranjo para o evento quando eu cheguei?"Bạn đã làm xong sự sắp xếp/chuẩn bị cho sự kiện khi tôi đến phải không?Ở đây, 'arranjo' (danh từ) nghĩa là sự sắp xếp, sự chuẩn bị. 'tinhas feito' là thì quá khứ hoàn thành (Pretérito Mais-Que-Perfeito Composto), dùng với ngôi 'Tu'. 'feito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'fazer' (làm).
-
"Enquanto tu estavas a arrumar a sala, reparaste que o arranjo tinha sido posto na janela?"Trong lúc bạn đang dọn phòng, bạn có để ý rằng sự sắp đặt/bố trí đã được đặt ở cửa sổ không?'arranjo' (danh từ) ở đây chỉ sự sắp đặt, bố trí. 'estavas a arrumar' là cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ (Estar a + Infinitivo), chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu, dùng với ngôi 'Tu'. 'tinha sido posto' là thể bị động trong thì quá khứ hoàn thành. 'posto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'pôr' (đặt, để).
-
"O chefe pediu-te para verificares se o arranjo de papéis está visto por todos."Ông chủ yêu cầu bạn kiểm tra xem sự sắp xếp giấy tờ đã được mọi người xem qua/duyệt chưa.'arranjo de papéis' (danh từ) nghĩa là sự sắp xếp giấy tờ. 'pediu-te' thể hiện vị trí đại từ chuẩn Bồ Đào Nha (Enclise – đại từ đứng sau động từ), và 'te' là đại từ tương ứng với ngôi 'Tu'. 'visto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'ver' (thấy, xem), trong ngữ cảnh này có nghĩa là đã được xem qua/duyệt.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"Este é o arranjo floral que a florista está a fazer para o casamento."Đây là sự sắp xếp hoa mà người bán hoa đang thực hiện cho đám cưới.Câu này sử dụng 'que' như một đại từ quan hệ, liên kết mệnh đề chính với mệnh đề phụ mô tả 'arranjo floral'. 'Estar a fazer' diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Os arranjos que tu escolheste para a sala estão a dar um ambiente muito acolhedor."Những sự sắp xếp mà bạn đã chọn cho phòng khách đang tạo ra một bầu không khí rất ấm cúng.Ở đây, 'que' tiếp tục là đại từ quan hệ. Lưu ý cách chia động từ 'escolheste' (chọn) cho ngôi 'tu'. 'Estar a dar' thể hiện hành động đang diễn ra.
-
"O músico, cujo arranjo para piano é famoso, vai dar um concerto amanhã."Người nhạc sĩ, người mà bản chuyển soạn cho piano của anh ấy nổi tiếng, sẽ có một buổi hòa nhạc vào ngày mai.'Cujo' là một đại từ quan hệ sở hữu, có nghĩa là 'của người mà'. Nó liên kết 'músico' với 'arranjo'. Lưu ý 'vai dar', một cấu trúc tương lai gần phổ biến trong tiếng Bồ Đào Nha.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
