(Vị trí top_banner)
Hình minh họa reparar
A2
verbo A2 General

reparar

[ʁɨ.paˈɾaɾ]
sửa chữa
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "reparar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Corrigir ou consertar algo que está danificado, estragado ou em mau estado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sửa chữa, tu sửa, phục hồi một cái gì đó bị hư hỏng, lỗi hoặc mòn về tình trạng tốt.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Preciso de reparar o meu carro."

    "Tôi cần sửa xe của tôi."

  • "Estou a reparar o telhado da casa."

    "Tôi đang sửa mái nhà."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Quando usar pronomes clíticos com 'reparar', lembre-se de que em português europeu, os pronomes geralmente vêm depois do verbo (ênclise). Exemplo: 'Vou repará-lo' (Eu vou consertá-lo).

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu reparo
Eu reparo o carro todos os meses.
(Tôi sửa xe mỗi tháng.)
Tu reparas
Ele/Você repara
Nós reparamos
Eles/Vocês reparam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu reparei
Ontem, reparei a minha bicicleta.
(Hôm qua, tôi đã sửa xe đạp của mình.)
Tu reparaste
Ele/Você reparou
Nós reparámos
Eles/Vocês repararam
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu reparava
Quando era criança, eu reparava brinquedos.
(Khi còn nhỏ, tôi thường sửa đồ chơi.)
Tu reparavas
Ele/Você reparava
Nós reparávamos
Eles/Vocês reparavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para reparares o carro a tempo do fim de semana, tu deves começar já a trabalhar nele. Estás a perder tempo!"
    Để sửa xong cái xe hơi kịp cuối tuần, cậu nên bắt đầu làm ngay đi. Cậu đang lãng phí thời gian đấy!
    Câu này sử dụng 'reparares' (Infinitivo Pessoal chia cho 'tu'). Lưu ý cách dùng 'estar a + trabalhar' (hành động đang diễn ra) thay vì gerundio, và cách chia động từ 'dever' ở ngôi 'tu'.
  • "Eles precisam de mais duas horas para repararem o telhado antes que a chuva comece. Estão a trabalhar arduamente."
    Họ cần thêm hai tiếng nữa để sửa xong mái nhà trước khi trời mưa. Họ đang làm việc rất vất vả.
    Ở đây, 'repararem' là Infinitivo Pessoal chia cho 'eles'. Cấu trúc 'estar a + trabalhar' được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra. Lưu ý sự khác biệt so với tiếng Brazil, nơi 'trabalhando' sẽ được ưu tiên.
  • "Para nós repararmos todos os brinquedos antes do Natal, temos de comprar as peças que faltam. Estamos a fazer uma lista."
    Để chúng ta sửa hết đồ chơi trước Giáng Sinh, chúng ta phải mua những phụ tùng còn thiếu. Chúng ta đang lập danh sách.
    'Repararmos' là Infinitivo Pessoal chia cho 'nós'. Cấu trúc 'estar a + fazer' thể hiện hành động đang diễn ra. Chú ý đến sự khác biệt trong cách dùng giới từ 'para' trước Infinitivo Pessoal.
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
  • "Tu estás a reparar o carro porque ele está avariado."
    Bạn đang sửa xe vì nó bị hỏng.
    Sử dụng 'estar a reparar' để diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). 'Estás' là dạng chia của 'estar' ở ngôi 'tu'. 'Avariado' nghĩa là bị hỏng.
  • "Eu estou a reparar o meu erro. Estou a ser mais cuidadoso."
    Tôi đang sửa chữa lỗi của mình. Tôi đang cẩn thận hơn.
    Dùng 'estar a reparar' để chỉ hành động đang diễn ra. 'Estou a ser' (estar a + ser) nghĩa là 'đang trở nên/đang là'. Cấu trúc 'estar a + infinitive' được ưu tiên so với gerúndio.
  • "O técnico está a reparar a máquina. Ela está a funcionar mal."
    Người kỹ thuật viên đang sửa chữa máy móc. Nó đang hoạt động không tốt.
    'Estar a reparar' biểu thị hành động đang diễn ra. 'Está a funcionar' cũng là cấu trúc 'estar a + infinitive'. 'Técnico' là kỹ thuật viên.
(Vị trí vocab_tab4_inline)