(Vị trí top_banner)
Hình minh họa repelente
B1
adjectivo B1 Hóa học, Sinh học, Đời sống

repelente

[ʁɨ.pɛˈɫẽ.tɨ]
chất chống
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "repelente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que repele ou tem a capacidade de repelir.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có khả năng đẩy lùi một vật cụ thể; có xu hướng xua đuổi một cái gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este spray é repelente contra mosquitos."

    "Bình xịt này có khả năng chống muỗi."

  • "O material repelente à água mantém-no seco."

    "Vật liệu chống thấm nước giữ cho bạn khô ráo."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

repulsivo(ghê tởm) afugentador(xua đuổi)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ, không thay đổi theo giống.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Masculine Singular repelente
Este spray é repelente.
(Bình xịt này có tác dụng xua đuổi.)
Feminine Singular repelente
Esta loção é repelente.
(Loại kem này có tác dụng xua đuổi.)
Masculine Plural repelentes
Estes produtos são repelentes.
(Những sản phẩm này có tác dụng xua đuổi.)
Feminine Plural repelentes
Estas velas são repelentes.
(Những cây nến này có tác dụng xua đuổi.)
Superlative (Tuyệt đối) repelentíssimo
Este repelente é repelentíssimo!
(Loại thuốc chống côn trùng này cực kỳ hiệu quả!)
(Vị trí vocab_tab4_inline)