repulsivo
/ʁɛ.pulˈsi.vu/
đẩy lùi
Independente (B2)
Significado "repulsivo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que causa repulsa; que provoca aversão ou nojo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Gây ghê tởm hoặc ác cảm; có xu hướng đẩy lùi, xua đuổi.
Exemplos (Ví dụ)
"O cheiro era tão repulsivo que tivemos de sair da sala."
"Mùi hương ghê tởm đến nỗi chúng tôi phải rời khỏi phòng."
"A sua atitude para com os outros é repulsiva."
"Thái độ của anh ta đối với người khác thật đáng ghê tởm."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có dạng giống cái 'repulsiva'.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | repulsivos |
Os comportamentos repulsivos devem ser evitados.
(Nên tránh những hành vi đáng ghê tởm.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | repulsivozinho |
Este cheiro é repulsivozinho, mas consigo aguentar.
(Mùi này hơi kinh tởm, nhưng tôi có thể chịu được.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
