(Vị trí top_banner)
Hình minh họa severidade
B2
noun Feminino B2 Giáo dục, Tâm lý học, Quản lý

severidade

/sɨ.vɨ.ɾiˈda.d(ɨ)/
tính nghiêm khắc
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "severidade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Qualidade ou estado de severo; rigor, austeridade; disciplina.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tính nghiêm khắc; sự khắt khe; tính kỷ luật.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A severidade do professor impôs respeito aos alunos."

    "Sự nghiêm khắc của giáo viên đã khiến học sinh kính trọng."

  • "A empresa está a implementar medidas com severidade para garantir o cumprimento das normas."

    "Công ty đang triển khai các biện pháp một cách nghiêm khắc để đảm bảo tuân thủ các quy định."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) severidades
As severidades do inverno são difíceis de suportar.
(Sự khắc nghiệt của mùa đông thật khó để chịu đựng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) severidadezinha
Houve uma severidadezinha na avaliação, mas justificada.
(Có một chút nghiêm khắc trong đánh giá, nhưng hợp lý.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Apesar de a lei ter as suas severidades, é fundamental para os juízes agirem com justiça."
    Mặc dù luật pháp có những sự nghiêm khắc của nó, việc các thẩm phán hành động một cách công tâm là điều cốt yếu.
    Ngữ pháp: 'agirem' là dạng 'Infinitivo Pessoal' (Động từ nguyên thể chia ngôi) của động từ 'agir' cho ngôi thứ 3 số nhiều ('eles', ở đây là 'os juízes'). Cấu trúc này được dùng để làm rõ chủ thể (các thẩm phán) của động từ nguyên thể 'agir' (hành động).
  • "Para tu impores respeito com tanta severidade, primeiro tens de mostrar que o mereces."
    Để bạn có được sự tôn trọng bằng sự nghiêm khắc đến vậy, trước hết bạn phải cho thấy rằng bạn xứng đáng với điều đó.
    Ngữ pháp: 'impores' là dạng 'Infinitivo Pessoal' của động từ 'impor' cho ngôi 'tu' (bạn - thân mật). Nó được dùng sau giới từ 'para' để chỉ mục đích và xác định rõ chủ thể của hành động là 'tu', được khẳng định thêm bởi động từ chính 'tens' (ter ở ngôi tu).
  • "O facto de sermos pais não nos obriga a usar de severidade a toda a hora."
    Việc chúng ta là cha mẹ không bắt buộc chúng ta phải lúc nào cũng tỏ ra nghiêm khắc.
    Ngữ pháp: 'sermos' là dạng 'Infinitivo Pessoal' của động từ 'ser' cho ngôi 'nós' (chúng ta). Cấu trúc 'O facto de...' (Sự thật là/Việc mà...) thường đi kèm với động từ nguyên thể có chia ngôi để chỉ rõ chủ thể của hành động được đề cập.
(Vị trí vocab_tab4_inline)