(Vị trí top_banner)
Hình minh họa castigado
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Gia đình, Quan hệ xã hội, Hàng không

castigado

[kɐʃ.tiˈɣa.du]
bị cấm túc
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "castigado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que sofreu um castigo; que foi punido com uma sanção, geralmente a proibição de sair ou realizar determinadas atividades.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đối với trẻ em hoặc thanh thiếu niên, bị phạt bằng cách cấm đi chơi bên ngoài.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O João está castigado e não pode ir ao cinema este fim de semana."

    "João bị cấm túc và không thể đi xem phim vào cuối tuần này."

  • "A Maria foi castigada por não ter feito os trabalhos de casa."

    "Maria bị cấm túc vì không làm bài tập về nhà."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

punido(bị phạt) penalizado(bị xử phạt)

Antônimos

recompensado(được thưởng) elogiado(được khen ngợi)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Chia theo giống và số: castigado (masculino, số ít), castigada (feminino, số ít), castigados (masculino, số nhiều), castigadas (feminino, số nhiều).

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) castigados
Os alunos foram castigados pelo professor.
(Học sinh bị giáo viên phạt.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) castigadinho
Ele ficou castigadinho depois da repreensão.
(Anh ấy cảm thấy hơi bị phạt sau khi bị khiển trách.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "O meu filho está castigado e está a aprender uma lição. Acredito que a tua influência negativa o levou a este ponto."
    Con trai tôi đang bị phạt và đang học một bài học. Tôi tin rằng ảnh hưởng tiêu cực của bạn đã dẫn nó đến mức này.
    Sử dụng 'estar a aprender' (thì tiếp diễn), 'teu' (tính từ sở hữu, ngôi 'tu'). 'Castigado' là tính từ bổ nghĩa cho 'filho'. Lưu ý cách chia động từ 'estar' cho ngôi thứ ba số ít ('está').
  • "A nossa vizinha está castigada pela mãe dela. Acredito que a sua travessura foi longe demais, coitada."
    Cô hàng xóm của chúng ta đang bị mẹ cô ấy phạt. Tôi tin rằng trò nghịch ngợm của cô ấy đã đi quá xa, tội nghiệp.
    Sử dụng 'nossa' (tính từ sở hữu, ngôi 'nós'), 'dela' (đại từ sở hữu). 'Castigada' là tính từ bổ nghĩa cho 'vizinha'. Lưu ý cách chia động từ 'estar' cho ngôi thứ ba số ít ('está').
  • "Estás castigado! O teu computador ficará na minha posse até melhorares o teu comportamento. Dá-me já o rato e o teclado!"
    Con đang bị phạt! Máy tính của con sẽ thuộc quyền sở hữu của ta cho đến khi con cải thiện hành vi của mình. Đưa ta chuột và bàn phím ngay!
    Sử dụng 'Estás' (ngôi 'tu' của động từ 'estar'), 'teu' (tính từ sở hữu, ngôi 'tu'), 'minha' (tính từ sở hữu, ngôi 'eu'). 'Castigado' là tính từ bổ nghĩa cho ngôi 'tu'. 'Dá-me' (đại từ tân ngữ đặt sau động từ ở đầu câu, tuân thủ quy tắc Enclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)