(Vị trí top_banner)
Hình minh họa reprimido
B2
Adjectivo (Masculino) B2 Tâm lý học/Cảm xúc

reprimido

/ʁɨ.pɾiˈmi.du/
dồn nén
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "reprimido" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não se manifesta ou expressa livremente; contido, refreado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bị kìm nén, dồn nén; không được thể hiện hoặc giải tỏa.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O seu talento criativo permaneceu reprimido durante anos devido às pressões familiares."

    "Tài năng sáng tạo của anh ấy đã bị dồn nén trong nhiều năm do áp lực gia đình."

  • "Ela tinha emoções reprimidas que precisavam de ser libertadas."

    "Cô ấy có những cảm xúc bị dồn nén cần được giải tỏa."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

contido(kìm nén) refreado(kiềm chế)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) reprimidos
Os sentimentos reprimidos podem causar problemas de saúde.
(Những cảm xúc bị kìm nén có thể gây ra các vấn đề sức khỏe.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) reprimidinho
Ele era um garotinho reprimido.
(Anh ấy là một cậu bé nhỏ bị kìm nén.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)