(Vị trí top_banner)
Hình minh họa resgatar
B1
Verbo B1 Tổng quát (thường gặp trong kinh tế, tài chính, bán lẻ)

resgatar

[ʁɨʃ.ˈɡa.taɾ]
chuộc lại
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "resgatar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Readquirir pela compra ou por outro meio; libertar mediante pagamento de resgate.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mua lại, chuộc lại (cái gì đó) bằng cách trả tiền; lấy lại quyền sở hữu.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele teve de resgatar o carro que tinha penhorado."

    "Anh ấy đã phải chuộc lại chiếc xe mà anh ấy đã thế chấp."

  • "Estou a tentar resgatar as ações que vendi."

    "Tôi đang cố gắng mua lại số cổ phiếu mà tôi đã bán."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

recuperar(khôi phục) reaver(lấy lại)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Clitics position: Resgata-me, Resgata-te, Resgata-o/a.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu resgato
Eu resgato animais abandonados todos os anos.
(Tôi giải cứu động vật bị bỏ rơi mỗi năm.)
Tu resgatas
Ele/Você resgata
Nós resgatamos
Eles/Vocês resgatam
Pretérito Perfeito (Đã làm xong)
Pessoa Forma Exemplo
Eu resgatei
Ele resgatou o refém em segurança.
(Anh ấy đã giải cứu con tin an toàn.)
Tu resgataste
Ele/Você resgatou
Nós resgatámos
Eles/Vocês resgataram
Pretérito Imperfeito (Đã thường làm)
Pessoa Forma Exemplo
Eu resgatava
Quando era criança, eu resgatava sapos do jardim.
(Khi còn nhỏ, tôi thường giải cứu những con ếch khỏi khu vườn.)
Tu resgatavas
Ele/Você resgatava
Nós resgatávamos
Eles/Vocês resgatavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, tu estavas sempre a tentar resgatar brinquedos perdidos dos teus amigos no recreio da escola."
    Khi còn bé, con luôn cố gắng chuộc lại những món đồ chơi bị mất của bạn bè trong sân trường.
    Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' ngôi 'tu') và cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estavas a tentar) để diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. Ngôi 'tu' được sử dụng vì ngữ cảnh thân mật (trẻ con).
  • "Antigamente, as famílias abastadas estavam constantemente a resgatar os seus entes queridos que tinham sido raptados por bandidos."
    Ngày xưa, những gia đình giàu có liên tục chuộc lại những người thân yêu của họ, những người đã bị bọn cướp bắt cóc.
    Sử dụng 'estavam a resgatar' (Pretérito Imperfeito của 'estar a + infinitivo') để diễn tả hành động liên tục xảy ra trong quá khứ. Lưu ý, 'antigamente' chỉ một khoảng thời gian không xác định trong quá khứ.
  • "Eu esperava que ele estivesse a resgatar a sua reputação depois do escândalo, mas parece que continuava a cometer os mesmos erros."
    Tôi đã hy vọng rằng anh ấy đang cố gắng chuộc lại danh tiếng của mình sau vụ bê bối, nhưng dường như anh ấy vẫn tiếp tục mắc những lỗi tương tự.
    Sử dụng 'estivesse a resgatar' (Conjuntivo Imperfeito của 'estar a + infinitivo'), diễn tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ nhưng mang tính giả định hoặc mong muốn. Lưu ý chia động từ 'esperar' ở thì Imperfeito (esperava) để thể hiện sự hy vọng trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)