(Vị trí top_banner)
Hình minh họa resgate
B1
substantivo Masculino B1 Tội phạm học, Luật pháp

resgate

[ʁɨʃˈɡatɨ]
tiền chuộc
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "resgate" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Quantia em dinheiro ou outros bens exigida ou paga para libertar alguém que foi raptado ou feito refém.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một khoản tiền hoặc sự thanh toán khác được yêu cầu hoặc trả để thả một người bị bắt giữ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A família pagou o resgate para libertar o refém."

    "Gia đình đã trả tiền chuộc để giải thoát con tin."

  • "Os sequestradores exigiram um alto resgate pela sua libertação."

    "Những kẻ bắt cóc đã đòi một khoản tiền chuộc lớn để thả anh ta."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) resgates
Os resgates de reféns aumentaram nos últimos anos.
(Các vụ giải cứu con tin đã gia tăng trong những năm gần đây.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) resgatezinho
Pagar um resgatezinho é melhor do que perder tudo.
(Trả một khoản tiền chuộc nhỏ vẫn tốt hơn là mất tất cả.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Dá-te a polícia a garantia de que o resgate não será pago, pois isso incentivaria outros criminosos a raptar pessoas."
    Cảnh sát đảm bảo với bạn rằng tiền chuộc sẽ không được trả, vì điều đó sẽ khuyến khích những tên tội phạm khác bắt cóc người.
    Động từ 'dar' chia ở ngôi thứ 3 số ít (dá) + Đại từ 'te' (cho bạn) theo sau (ênclise) vì đây là đầu câu. Cấu trúc 'estar a' không xuất hiện trong câu này.
  • "Se entregares o dinheiro do resgate, estarás a contribuir para o enriquecimento dos criminosos e a pôr outras vidas em perigo."
    Nếu bạn giao tiền chuộc, bạn sẽ góp phần làm giàu cho bọn tội phạm và gây nguy hiểm cho những người khác.
    Động từ 'entregar' chia ở ngôi thứ 2 số ít (entregares) trong mệnh đề điều kiện 'se'. 'Estarás a contribuir/pôr' là thì tương lai tiếp diễn, diễn tả hành động sẽ đang xảy ra trong tương lai. Không dùng 'contribuindo/pondo' (gerúndio).
  • "Ofereceram-me vários resgates de animais abandonados para financiar o meu projeto de proteção da natureza, mas recusei-os todos."
    Họ đề nghị cho tôi nhiều khoản tiền chuộc (cứu trợ) động vật bị bỏ rơi để tài trợ cho dự án bảo vệ thiên nhiên của tôi, nhưng tôi đã từ chối tất cả.
    Động từ 'oferecer' chia ở ngôi thứ 3 số nhiều (ofereceram) + Đại từ 'me' (cho tôi) theo sau (ênclise). Vị trí đại từ sau động từ là bắt buộc vì động từ bắt đầu câu. 'Resgates' ở dạng số nhiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)