solução
[suluˈsɐ̃w̃]
giải pháp
Intermediário (B1)
Significado "solução" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Meio de resolver um problema ou lidar com uma situação difícil.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một phương tiện để giải quyết một vấn đề hoặc đối phó với một tình huống khó khăn.
Exemplos (Ví dụ)
"Encontrar uma solução para este problema é crucial."
"Tìm ra một giải pháp cho vấn đề này là rất quan trọng."
"Estamos a trabalhar numa solução sustentável."
"Chúng tôi đang làm việc để tìm ra một giải pháp bền vững."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: soluções
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | soluções |
Precisamos encontrar soluções inovadoras para este problema.
(Chúng ta cần tìm ra các giải pháp sáng tạo cho vấn đề này.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | soluçãozinha |
Esta é apenas uma soluçãozinha temporária.
(Đây chỉ là một giải pháp tạm thời nhỏ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É fundamental encontrares uma solução para este problema complexo, não achas?"Việc cậu tìm ra một giải pháp cho vấn đề phức tạp này là rất cần thiết, cậu không nghĩ vậy sao?Ở đây, 'encontrares' là dạng Infinitivo Pessoal (nguyên thể chia ngôi) của động từ 'encontrar' (tìm kiếm), được chia theo ngôi 'tu' (cậu). Nó được dùng sau tính từ 'fundamental' (cần thiết) để chỉ rõ chủ thể của hành động tìm kiếm là 'tu'.
-
"Para chegarmos a uma solução eficaz, temos de colaborar mais."Để chúng ta đi đến một giải pháp hiệu quả, chúng ta phải hợp tác nhiều hơn.'Chegarmos' là Infinitivo Pessoal của 'chegar' (đến), chia theo ngôi 'nós' (chúng ta). Nó được dùng sau giới từ 'Para' (để) để chỉ mục đích của hành động và xác định rõ chủ thể của hành động là 'nós'.
-
"Apesar de estarem a procurar uma solução há várias semanas, ainda não a descobriram."Mặc dù họ đã tìm kiếm một giải pháp trong nhiều tuần, nhưng họ vẫn chưa tìm ra.'Estarem' là Infinitivo Pessoal của 'estar' (thì, là, ở), chia theo ngôi 'eles/elas' (họ). Cấu trúc 'estar a procurar' (đang tìm kiếm) là dạng thì tiếp diễn chuẩn Châu Âu, thay vì 'procurando' kiểu Brazil. Infinitivo Pessoal được dùng sau giới từ 'Apesar de' (mặc dù) để xác định chủ thể 'eles/elas' cho hành động.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dar-te-ei a solução assim que a estiver a encontrar, tu sabes que estou a tentar o meu melhor."Tôi sẽ đưa cho bạn giải pháp ngay khi tôi đang tìm thấy nó, bạn biết rằng tôi đang cố gắng hết sức.Sử dụng 'Dar-te-ei' (Mesóclise) cho ngôi 'tu'. Cấu trúc 'estiver a encontrar' (estar a + infinitivo) thể hiện hành động đang diễn ra trong tương lai. Đại từ 'te' được đặt giữa động từ 'dar' (chia ở thì tương lai).
-
"Resolver-se-ia o problema facilmente se tivesses uma solução mais criativa."Vấn đề sẽ được giải quyết dễ dàng nếu bạn có một giải pháp sáng tạo hơn.Sử dụng 'Resolver-se-ia' (Mesóclise) ở thì Condicional. Đại từ 'se' được đặt giữa động từ 'resolver'. Mệnh đề 'se' chia ở thì Subjuntivo Imperfeito ('tivesses').
-
"Oferecer-lhe-íamos várias soluções se o senhor nos desse mais tempo para analisar a situação."Chúng tôi sẽ cung cấp cho ông nhiều giải pháp nếu ông cho chúng tôi thêm thời gian để phân tích tình hình.Sử dụng 'Oferecer-lhe-íamos' (Mesóclise) cho ngôi lịch sự 'o senhor', thể hiện sự trang trọng. Đại từ 'lhe' (ông/bà) được đặt giữa động từ 'oferecer' (chia ở thì Condicional). Dùng 'o senhor' (ông) để thể hiện sự trang trọng, đi kèm với đại từ 'lhe'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
