restringido
[ʁɨʃˈtɾĩʒidu]
sát nút
Independente (B2)
Significado "restringido" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Muito apertado ou próximo, sem margem para erro ou grande diferença.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Rất sít sao trong một cuộc đua hoặc cuộc thi, khó có thể nói ai là người chiến thắng.
Exemplos (Ví dụ)
"A votação foi muito restrita, com uma diferença mínima entre os candidatos."
"Cuộc bỏ phiếu rất sát nút, với sự khác biệt tối thiểu giữa các ứng cử viên."
"O resultado da corrida foi restrito, ambos os atletas cruzaram a meta ao mesmo tempo."
"Kết quả cuộc đua rất sít sao, cả hai vận động viên về đích cùng lúc."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
adverb
Advérbio de Modo
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparativo | mais restringidamente que |
O acesso foi mais restringidamente controlado este ano.
(Quyền truy cập được kiểm soát hạn chế hơn trong năm nay.) |
| Superlativo | muito restringidamente / restringidissimamente |
O acesso foi muito restringidamente/restringidissimamente controlado.
(Quyền truy cập được kiểm soát rất hạn chế.) |
| Usage Context | Geralmente após o verbo ou antes do advérbio que modifica. |
Ele agiu restringidamente de acordo com as regras.
(Anh ấy hành động một cách hạn chế theo các quy tắc.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Tu estás a sentir-te muito restringido com as novas regras da empresa?"Bạn đang cảm thấy rất bị hạn chế với các quy tắc mới của công ty phải không?Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estás a sentir) là chuẩn châu Âu cho hành động đang diễn ra. Đại từ 'te' được đặt sau động từ 'sentir' (trong 'sentir-se'), thể hiện 'Ênclise' (đại từ sau động từ).
-
"A professora explicou-nos que o prazo para o projeto é muito restringido."Cô giáo đã giải thích cho chúng tôi rằng thời hạn cho dự án rất eo hẹp.Ví dụ này minh họa cách dùng 'restringido' và 'Ênclise' với đại từ 'nos' đặt sau động từ 'explicou' ('explicou-nos').
-
"Aconselho-te a não te sentires restringido por esse tipo de problema."Tôi khuyên bạn đừng cảm thấy bị hạn chế bởi loại vấn đề đó.Đại từ 'te' được đặt sau động từ 'aconselho' ('aconselho-te'), minh họa rõ ràng quy tắc 'Ênclise' (đại từ sau động từ) trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
Thì Tương lai đơn
-
"Se o orçamento for restringido, amanhã tu estarás a procurar alternativas mais económicas."Nếu ngân sách bị hạn chế, ngày mai bạn sẽ phải tìm kiếm những lựa chọn kinh tế hơn.Câu này sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít thân mật) và động từ 'estar a procurar' ở thì tương lai đơn (futuro do indicativo), diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai. 'Estarás a procurar' là dạng chia của 'estar a + infinitivo' ở thì tương lai cho ngôi 'tu'. Việc sử dụng 'tu' cho thấy đây là một bối cảnh thân mật. Lưu ý cách chia động từ 'estar' ở futuro do indicativo: eu estarei, tu estarás, ele estará...
-
"Quando o tempo for restringido, dar-te-ei instruções concisas para completares a tarefa."Khi thời gian bị hạn chế, tôi sẽ đưa cho bạn những chỉ dẫn ngắn gọn để hoàn thành nhiệm vụ.Câu này sử dụng enclisis (đại từ đứng sau động từ) 'dar-te-ei' (tôi sẽ đưa cho bạn). Lưu ý vị trí của 'te' sau động từ 'dar'. Động từ 'ser' được chia ở futuro do conjuntivo ('for'), còn hành động 'dar' được chia ở futuro do indicativo (dar-te-ei). Mệnh đề chỉ thời gian sử dụng futuro do conjuntivo khi diễn tả một sự kiện chưa chắc chắn xảy ra.
-
"A senhora não estará a conduzir com segurança se o espaço for restringido desta forma. Aconselho-a a parar o carro."Bà sẽ không lái xe an toàn nếu không gian bị hạn chế như thế này. Tôi khuyên bà nên dừng xe.Câu này sử dụng 'A senhora' (danh xưng lịch sự) và cấu trúc 'estar a conduzir' (đang lái xe) ở thì tương lai (futuro do indicativo). 'Não estará a conduzir' có nghĩa là 'sẽ không đang lái xe'. Lưu ý vị trí của 'a' trong 'Aconselho-a'. Trong văn phong lịch sự, chúng ta nên dùng 'a Senhora'. Khi dùng đại từ tân ngữ gián tiếp (ví dụ: 'a') với động từ ở thì tương lai đơn, chúng ta dùng proclisis (đại từ đứng trước động từ).
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dar-te-ei informações se o acesso for restringido."Tôi sẽ cho bạn thông tin nếu quyền truy cập bị hạn chế.Câu này sử dụng 'Dar-te-ei', dạng tương lai của động từ 'dar' (cho) kết hợp với đại từ 'te' (bạn) theo quy tắc mesóclise. 'For' là dạng chia subjunctive của 'ser' (thì, là, ở). 'Restringido' ở đây bổ nghĩa cho 'acesso'.
-
"Dir-se-ia que o espaço é restringido, estando todos a tentar entrar."Có vẻ như không gian bị hạn chế, vì mọi người đang cố gắng chen vào.Câu này sử dụng 'Dir-se-ia', dạng điều kiện của 'dizer' (nói) kết hợp với đại từ 'se'. 'Estando todos a tentar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (mọi người đang cố gắng). 'Restringido' mô tả tình trạng của 'o espaço' (không gian).
-
"Aconselhar-te-ia a reconsiderares a tua opinião, dado que o tempo é restringido para grandes alterações."Tôi khuyên bạn nên xem xét lại ý kiến của mình, vì thời gian không còn nhiều cho những thay đổi lớn.Câu này sử dụng 'Aconselhar-te-ia', dạng điều kiện của 'aconselhar' (khuyên) kết hợp với đại từ 'te'. 'Dado que' có nghĩa là 'vì'. 'Restringido' bổ nghĩa cho 'tempo', chỉ thời gian có hạn. 'Reconsiderares' là dạng subjunctive (ngôi 'tu') của 'reconsiderar'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
