(Vị trí top_banner)
Hình minh họa íntimo
B1
Adjetivo, Masculino B1 Tâm lý học, Giáo dục

íntimo

[ˈĩ.ti.mu]
nội tâm
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "íntimo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Relativo ao interior de alguém; pessoal, particular.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến những điều tồn tại bên trong tâm trí hoặc bản thân của một người.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O meu mundo interior é muito íntimo e reservado."

    "Thế giới nội tâm của tôi rất riêng tư và kín đáo."

  • "Estou a ter um momento íntimo com os meus pensamentos."

    "Tôi đang có một khoảnh khắc nội tâm với những suy nghĩ của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực, có thể thay đổi theo giống và số: íntimo, íntima, íntimos, íntimas.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) íntimos
Eles são amigos íntimos.
(Họ là bạn thân.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) intimozinho
Um cantinho intimozinho para relaxar.
(Một góc nhỏ ấm cúng để thư giãn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O diário íntimo é um reflexo da alma, onde tu estás a revelar os teus segredos mais profundos."
    Nhật ký riêng tư là một sự phản ánh của tâm hồn, nơi mà bạn đang tiết lộ những bí mật sâu kín nhất của bạn.
    Sử dụng 'o' (mạo từ xác định, giống đực, số ít) cho 'diário'. 'Estás a revelar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (continuous aspect) chia ở ngôi 'tu'. 'Teus' là tính từ sở hữu ngôi 'tu'.
  • "Uma conversa íntima com um amigo pode ser mais curativa do que imaginas; dá-te a oportunidade de expressares os teus sentimentos."
    Một cuộc trò chuyện thân mật với một người bạn có thể chữa lành hơn bạn tưởng; nó cho bạn cơ hội để bày tỏ cảm xúc của bạn.
    Sử dụng 'uma' (mạo từ không xác định, giống cái, số ít) cho 'conversa'. 'Dá-te' (động từ 'dar' chia ở ngôi 'ele/ela', thêm đại từ 'te' theo quy tắc enclisis, đặt sau động từ). 'Expressares' chia theo ngôi 'tu', sau giới từ 'de'.
  • "Ele guarda o seu espaço íntimo com unhas e dentes; ninguém o pode invadir."
    Anh ấy bảo vệ không gian riêng tư của mình bằng mọi giá; không ai có thể xâm phạm nó.
    Sử dụng 'o' (mạo từ xác định, giống đực, số ít) cho 'espaço'. 'Seu' là tính từ sở hữu ngôi 'ele'. 'O pode invadir' - vị trí đại từ tân ngữ 'o' tuân thủ quy tắc proclisis (đặt trước động từ phụ 'pode').
Vị trí đại từ sau động từ
  • "Sendo tu um amigo íntimo, dir-te-ei a verdade."
    Vì mày là một người bạn thân, tao sẽ nói thật với mày.
    Sử dụng 'Sendo' (Gerúndio của 'Ser') để diễn tả nguyên nhân. 'Dir-te-ei' là tương lai đơn của 'dizer' chia ở ngôi thứ nhất số ít, kết hợp với đại từ tân ngữ 'te' (mày) theo quy tắc ênclise. 'Tu' đi với cách chia động từ tương ứng (dir-).
  • "Não podendo estar a revelar-te os meus pensamentos mais íntimos a toda a gente, peço que guardes segredo."
    Vì tao không thể tiết lộ những suy nghĩ thầm kín nhất của tao cho tất cả mọi người, tao mong mày giữ bí mật.
    'Não podendo estar a revelar-te': Diễn tả hành động không thể đang xảy ra (tiết lộ) dùng cấu trúc 'estar a + infinitive'. 'Revelar-te' là infinitive của 'revelar' (tiết lộ) kết hợp với đại từ 'te' theo quy tắc ênclise. Lưu ý vị trí 'te' sau động từ vì có cụm 'estar a' đi trước. 'Peço' là hiện tại đơn của 'pedir' (xin/mong).
  • "Porque me confiaste os teus segredos mais íntimos, sinto-me na obrigação de ajudar-te."
    Vì mày đã tin tưởng giao phó cho tao những bí mật thầm kín nhất của mày, tao cảm thấy có nghĩa vụ giúp mày.
    'Porque' (vì). 'Confiaste' là quá khứ đơn của 'confiar' (tin tưởng) chia ở ngôi 'tu'. 'Sinto-me' là hiện tại đơn của 'sentir' (cảm thấy) kết hợp với đại từ 'me' (tao) theo quy tắc ênclise. 'Ajudar-te' là infinitive của 'ajudar' (giúp đỡ) kết hợp với đại từ 'te' theo quy tắc ênclise.
Giống và Số của danh từ
  • "Este é o meu diário mais íntimo, onde partilho os meus pensamentos e sonhos mais profundos."
    Đây là cuốn nhật ký riêng tư nhất của tôi, nơi tôi chia sẻ những suy nghĩ và giấc mơ sâu sắc nhất.
    'Íntimo' ở đây là tính từ giống đực, số ít, bổ nghĩa cho 'diário' (nhật ký). Câu này sử dụng từ vựng thông dụng và cấu trúc đơn giản.
  • "Tu és um amigo íntimo e sei que posso confiar em ti com qualquer segredo."
    Bạn là một người bạn thân thiết và tôi biết tôi có thể tin tưởng bạn với bất kỳ bí mật nào.
    'Íntimo' (giống đực, số ít) bổ nghĩa cho 'amigo' (bạn). Sử dụng 'Tu' (bạn) để thể hiện sự thân mật. Chia động từ 'ser' ở ngôi 'tu': 'és'.
  • "As nossas conversas tornaram-se mais íntimas com o passar do tempo e agora sinto que te conheço verdadeiramente. Estavas a ser tão aberto e honesto comigo!"
    Những cuộc trò chuyện của chúng ta trở nên thân mật hơn theo thời gian và bây giờ tôi cảm thấy tôi thực sự biết bạn. Lúc đó bạn đã rất cởi mở và chân thật với tôi!
    'Íntimas' (giống cái, số nhiều) bổ nghĩa cho 'conversas' (những cuộc trò chuyện - danh từ giống cái số nhiều). Cấu trúc 'estavas a ser' (estar a + infinitive) diễn tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ (bạn đã đang rất cởi mở).
(Vị trí vocab_tab4_inline)