permissivo
[pɨɾ.miˈsi.vu]
thái độ dễ dãi
Independente (B2)
Significado "permissivo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que permite ou tolera com excessiva liberdade ou facilidade.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cho phép hoặc được đặc trưng bởi sự tự do quá mức trong hành vi.
Exemplos (Ví dụ)
"O pai dele é muito permissivo e deixa-o fazer tudo o que quer."
"Bố anh ấy rất dễ dãi và để anh ấy làm mọi điều mình muốn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Dạng giống cái là 'permissiva'.
Gramática (Ngữ pháp)
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Se fores um pai permissivo, os teus filhos estarão a fazer o que querem sem consequências."Nếu bạn là một người cha dễ dãi, con cái bạn sẽ làm những gì chúng muốn mà không phải chịu hậu quả gì.Câu điều kiện loại 1. 'Fores' là dạng chia động từ 'ir' (đi) ở Subjuntivo Futuro (tương lai giả định) cho ngôi 'tu'. 'Estarão a fazer' là cấu trúc 'Estar a + Infinitivo' (ở thì tương lai) diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"No futuro, a sociedade será mais permissiva e as pessoas estarão a aceitar diferentes estilos de vida."Trong tương lai, xã hội sẽ trở nên dễ dãi hơn và mọi người sẽ chấp nhận những lối sống khác nhau.'Será' là dạng chia động từ 'ser' (là) ở Futuro do Indicativo (tương lai đơn) cho ngôi 'ela/ele'. 'Estarão a aceitar' là cấu trúc 'Estar a + Infinitivo' (ở thì tương lai) diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Quando fores mais velho, serás mais permissivo com os teus netos e estarás a dar-lhes tudo o que pedirem."Khi bạn già hơn, bạn sẽ dễ dãi hơn với cháu của bạn và bạn sẽ cho chúng mọi thứ chúng yêu cầu.'Fores' là dạng chia động từ 'ir' (đi) ở Subjuntivo Futuro (tương lai giả định) cho ngôi 'tu'. 'Serás' là dạng chia động từ 'ser' (là) ở Futuro do Indicativo (tương lai đơn) cho ngôi 'tu'. 'Estarás a dar-lhes' là cấu trúc 'Estar a + Infinitivo' (ở thì tương lai) diễn tả hành động đang diễn ra, với đại từ 'lhes' được đặt theo quy tắc Enclisis.
Giống và Số của danh từ
-
"Os pais permissivos estão a dar demasiada liberdade aos seus filhos; estes precisam de mais orientação."Những bậc cha mẹ dễ dãi đang cho con cái của họ quá nhiều tự do; chúng cần được hướng dẫn nhiều hơn.‘Pais’ là danh từ giống đực số nhiều. ‘Permissivos’ chia theo giống và số của ‘pais’. Cấu trúc ‘estar a dar’ diễn tả hành động đang xảy ra.
-
"Tu és demasiado permissivo com o teu cão. Ele está a fazer o que quer!"Mày quá dễ dãi với con chó của mày. Nó đang làm những gì nó muốn!‘Tu’ kết hợp với động từ ‘ser’ chia ở ngôi thứ hai số ít (‘és’). ‘Cão’ là danh từ giống đực số ít. ‘Estar a fazer’ diễn tả hành động đang xảy ra, thay vì dùng 'fazendo'.
-
"As regras permissivas da escola estão a permitir que os alunos façam coisas que não deviam."Các quy tắc dễ dãi của trường học đang cho phép học sinh làm những điều không nên làm.‘Regras’ là danh từ giống cái số nhiều. ‘Permissivas’ chia theo giống và số của ‘regras’. ‘Estar a permitir’ diễn tả hành động đang xảy ra.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"O ambiente permissivo que tu estás a criar em casa pode ser prejudicial para o desenvolvimento dele."Cái môi trường dễ dãi mà bạn đang tạo ra ở nhà có thể gây hại cho sự phát triển của nó.Sử dụng đại từ quan hệ 'que' để chỉ 'o ambiente permissivo'. Cấu trúc thì hiện tại tiếp diễn 'estás a criar' (estar a + infinitivo) là chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu cho ngôi 'tu'.
-
"Aquele é o psicólogo com quem falei, e não me pareceu nada permissivo nas suas abordagens."Kia là vị chuyên gia tâm lý người mà tôi đã nói chuyện, và ông ấy có vẻ không hề dễ dãi chút nào trong các phương pháp tiếp cận của mình.Đại từ quan hệ 'quem' được dùng sau giới từ 'com' để chỉ người ('o psicólogo'). Vị trí của đại từ 'me' trong 'não me pareceu' (proclisis) là bắt buộc vì có từ phủ định 'não' đứng trước.
-
"A professora chamou os pais cuja atitude permissiva estava a afetar o comportamento do filho na escola."Cô giáo đã cho gọi những vị phụ huynh mà thái độ dễ dãi của họ đang ảnh hưởng đến hành vi của đứa con ở trường.Đại từ quan hệ 'cuja' thể hiện sự sở hữu (thái độ CỦA các bậc phụ huynh). 'Cuja' ở dạng giống cái số ít để tương hợp với danh từ 'atitude' đi ngay sau nó.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
