retidão
[ʁɨ.tiˈðɐ̃w̃]
hạnh kiểm chính trực
Avançado (C1)
Significado "retidão" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Qualidade de quem é reto; honestidade; integridade.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành vi đúng đắn về mặt đạo đức hoặc có thể biện minh được; hành vi tuân thủ các nguyên tắc đạo đức hoặc tôn giáo.
Exemplos (Ví dụ)
"A retidão do caráter dele é inquestionável."
"Sự chính trực trong tính cách của anh ấy là điều không thể nghi ngờ."
"É preciso agir com retidão em todas as situações."
"Cần phải hành động một cách chính trực trong mọi tình huống."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | retidões |
A retidão dos seus atos é louvável.
(Sự ngay thẳng trong hành động của anh ấy thật đáng khen.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | retidãozinha |
Uma retidãozinha aqui e ali pode fazer a diferença.
(Một chút ngay thẳng ở đây và ở đó có thể tạo ra sự khác biệt.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"A retidão de carácter é uma virtude rara nos dias de hoje."Sự chính trực trong tính cách là một đức tính hiếm có trong thời đại ngày nay.Danh từ 'retidão' là danh từ giống cái, số ít (feminino, singular). Do đó, mạo từ không xác định 'uma' và tính từ 'raro' phải hòa hợp về giống và số, trở thành 'uma virtude rara'.
-
"A história regista as inúmeras retidões dos seus antepassados."Lịch sử ghi lại vô số những hành động chính trực của tổ tiên ông ấy.Danh từ 'retidão' ở dạng số nhiều là 'retidões'. Vì là danh từ giống cái, số nhiều, nên mạo từ xác định đi kèm là 'as' và tính từ đi kèm cũng phải ở dạng số nhiều, giống cái ('inúmeras').
-
"Tu exiges retidão nos negócios, mas esqueces-te das pequenas retidões do dia a dia."Bạn yêu cầu sự chính trực trong kinh doanh, nhưng lại quên mất những hành động chính trực nhỏ nhặt hàng ngày.Ví dụ này kết hợp cả dạng số ít ('retidão') và số nhiều ('as pequenas retidões'). Động từ được chia ở ngôi 'tu' (exiges, esqueces-te), thể hiện văn phong thân mật. Đại từ 'te' được đặt sau động từ ('esqueces-te') theo quy tắc Enclisis của Bồ Đào Nha châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
