integridade
/ĩ.tɨ.ɡɾi.ˈda.dɨ/
tính chính trực
Independente (B2)
Significado "integridade" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Qualidade de ser honesto e ter princípios morais fortes.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tính chính trực, sự liêm chính; phẩm chất trung thực và có những nguyên tắc đạo đức mạnh mẽ.
Exemplos (Ví dụ)
"A integridade é fundamental para construir confiança nas relações."
"Tính chính trực là nền tảng để xây dựng lòng tin trong các mối quan hệ."
"Ele demonstrou integridade ao recusar suborno."
"Anh ấy đã thể hiện tính chính trực khi từ chối hối lộ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Lưu ý: Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | integridades |
A integridade dos dados é crucial para a análise.
(Tính toàn vẹn của dữ liệu là rất quan trọng đối với phân tích.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | integridadezinha |
Ele mostrou uma integridadezinha ao confessar o erro.
(Anh ấy đã thể hiện một chút chính trực khi thú nhận lỗi.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"No futuro, a tua integridade dar-te-á a paz de espírito que tanto procuras."Trong tương lai, sự chính trực của bạn sẽ mang lại cho bạn sự bình yên trong tâm hồn mà bạn hằng tìm kiếm.Sử dụng 'tua' (tính từ sở hữu ngôi 'tu'), 'dar-te-á' (đại từ 'te' đặt sau động từ thì tương lai), thể hiện văn phong thân mật. 'dar-te-á' là động từ 'dar' chia ở ngôi 3 số ít, thì tương lai đơn (Futuro do Indicativo), kèm đại từ tân ngữ 'te' (ngôi 'tu').
-
"Se mantiveres a tua integridade, no futuro estarás a construir uma base sólida para o sucesso."Nếu bạn giữ vững sự chính trực của mình, trong tương lai bạn sẽ xây dựng một nền tảng vững chắc cho thành công.Sử dụng 'mantiveres' (chia động từ 'manter' ở ngôi 'tu', thì tương lai giả định). Cấu trúc 'estarás a construir' (estar + a + infinitive) diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai.
-
"Acredito que, com integridade, colheremos os frutos do nosso trabalho árduo no futuro."Tôi tin rằng, với sự chính trực, chúng ta sẽ gặt hái được những thành quả từ công việc vất vả của mình trong tương lai.Sử dụng 'colheremos' (chia động từ 'colher' ở ngôi 'nós', thì tương lai đơn - Futuro do Indicativo), thể hiện sự trang trọng hoặc khái quát. Không sử dụng ngôi 'tu' trong câu này.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
