probidade
/pɾɔbiˈðaðɨ/
tính cẩn trọng
Avançado (C1)
Significado "probidade" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Qualidade de quem é probo; honestidade, integridade, honradez.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tính cẩn trọng, kỹ lưỡng, có đạo đức, liêm khiết, luôn cố gắng làm điều đúng đắn và tránh làm điều sai trái; sự tỉ mỉ, chu đáo đến từng chi tiết.
Exemplos (Ví dụ)
"A sua probidade é inquestionável."
"Tính cẩn trọng của anh ấy là không thể nghi ngờ."
"Ele sempre demonstrou probidade em todas as suas ações."
"Anh ấy luôn thể hiện sự cẩn trọng trong mọi hành động của mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | probidades |
As probidades dos funcionários públicos foram avaliadas.
(Sự liêm chính của các công chức đã được đánh giá.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | probidadezinha |
Ela demonstrou uma probidadezinha em suas ações.
(Cô ấy đã thể hiện một chút liêm chính trong hành động của mình.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
