(Vị trí top_banner)
Hình minh họa retina
B1
noun Feminino B1 Y học

retina

/ˈʁɛ.ti.nɐ/
võng mạc
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "retina" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Membrana interior do globo ocular, sensível à luz, que recebe as imagens e as transmite ao cérebro através do nervo ótico.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Màng lưới ở phía sau nhãn cầu chứa các tế bào nhạy cảm với ánh sáng và kích hoạt các xung thần kinh truyền qua dây thần kinh thị giác đến não, nơi hình thành hình ảnh thị giác.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A retina transforma a luz em sinais elétricos que são enviados para o cérebro."

    "Võng mạc biến đổi ánh sáng thành các tín hiệu điện được gửi đến não."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

túnica interna do olho(màng trong của mắt)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) retinas
As retinas dos meus olhos são sensíveis à luz.
(Võng mạc trong mắt tôi rất nhạy cảm với ánh sáng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) retininha
A retininha do bebé ainda está em desenvolvimento.
(Võng mạc nhỏ của em bé vẫn đang trong giai đoạn phát triển.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Observa-se-te um brilho estranho nas retinas quando estás a olhar para o ecrã."
    Người ta thấy một ánh sáng kỳ lạ trong võng mạc của bạn khi bạn đang nhìn vào màn hình.
    Câu này sử dụng 'Observa-se-te' (Ênclise: đại từ 'se' và 'te' đặt sau động từ 'observa'). 'Estás a olhar' là cấu trúc Continuous Aspect (estar a + infinitivo), chỉ hành động đang diễn ra. 'Te' là đại từ tân ngữ trực tiếp ngôi 'tu'.
  • "Mostra-me as retinas, por favor; preciso de verificar a dilatação."
    Cho tôi xem võng mạc của bạn, làm ơn; tôi cần kiểm tra sự giãn nở.
    'Mostra-me' (Ênclise: đại từ 'me' đặt sau động từ 'mostra'). Câu mệnh lệnh khẳng định, đại từ tân ngữ đi sau động từ. Không sử dụng 'Você' mà chia động từ theo ngôi 'Tu' (mặc dù không có đại từ 'tu' tường minh trong câu).
  • "Diz-se que as retinas dos felinos são mais sensíveis à luz do que as dos humanos."
    Người ta nói rằng võng mạc của mèo nhạy cảm với ánh sáng hơn võng mạc của con người.
    'Diz-se' (Ênclise: đại từ 'se' đặt sau động từ 'diz'). 'Diz-se' là cấu trúc câu bị động với 'se', thường dùng để diễn tả một điều gì đó được nói chung chung.
Giống và Số của danh từ
  • "A retina é uma camada de tecido muito sensível na parte de trás do olho."
    Võng mạc là một lớp mô rất nhạy cảm ở phía sau của mắt.
    Ví dụ về giống (Género): Danh từ 'retina' thuộc giống cái (feminino), do đó mạo từ đi kèm phải ở giống cái, số ít: 'a retina' (xác định) hoặc 'uma retina' (không xác định).
  • "O oftalmologista examinou as retinas de ambos os olhos para despistar problemas."
    Bác sĩ nhãn khoa đã kiểm tra võng mạc của cả hai mắt để loại trừ các vấn đề.
    Ví dụ về số (Número): Khi nói về cả hai mắt, danh từ 'retina' chuyển sang dạng số nhiều là 'retinas'. Mạo từ xác định cũng chuyển sang dạng số nhiều, giống cái tương ứng là 'as'.
  • "O médico disse-me que as tuas retinas estão a recuperar bem após a cirurgia."
    Bác sĩ nói với tôi rằng võng mạc của bạn đang hồi phục tốt sau phẫu thuật.
    Kết hợp quy tắc chuẩn châu Âu: 1. Giống và Số: Cụm từ 'as tuas retinas' hoà hợp hoàn toàn (mạo từ + tính từ sở hữu + danh từ đều ở giống cái, số nhiều). 2. Vị trí đại từ (Enclisis): Đại từ 'me' được đặt sau động từ ('disse-me'). 3. Thì tiếp diễn (Continuous Aspect): Dùng cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estão a recuperar') để diễn tả hành động đang diễn ra.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Naquele tempo, o médico explicava que a inflamação afetava gravemente a tua retina."
    Vào thời điểm đó, bác sĩ giải thích rằng tình trạng viêm đang ảnh hưởng nghiêm trọng đến võng mạc của bạn.
    Hai động từ 'explicava' (giải thích) và 'afetava' (ảnh hưởng) đều được chia ở thì Pretérito Imperfeito, dùng để mô tả một bối cảnh hoặc một tình trạng kéo dài trong quá khứ.
  • "Quando éramos crianças, aprendíamos na escola como as retinas dos gatos funcionavam no escuro."
    Khi còn nhỏ, chúng tôi đã học ở trường về cách võng mạc của loài mèo hoạt động trong bóng tối.
    Các động từ 'éramos' (là), 'aprendíamos' (học) và 'funcionavam' (hoạt động) đều ở thì Pretérito Imperfeito, diễn tả một hành động lặp lại, một thói quen hoặc một sự thật trong quá khứ.
  • "O oftalmologista falava comigo enquanto estava a examinar as minhas retinas com um aparelho especial."
    Bác sĩ nhãn khoa nói chuyện với tôi trong khi ông ấy đang kiểm tra võng mạc của tôi bằng một thiết bị đặc biệt.
    Cấu trúc 'estava a examinar' là dạng quá khứ tiếp diễn chuẩn châu Âu (Pretérito Imperfeito của 'estar' + a + infinitivo), diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ. Động từ 'falava' (nói chuyện) cũng ở thì Pretérito Imperfeito.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Apesar de estares a sentir alguma dor nas tuas retinas, não te preocupes em demasia."
    Mặc dù bạn đang cảm thấy hơi đau ở võng mạc, đừng lo lắng quá mức.
    Ở đây, 'estares' là dạng Infinitivo Pessoal (ngôi 'tu') của động từ 'estar', kết hợp với 'a sentir' tạo thành cấu trúc 'estar a + infinitivo' (đang cảm thấy) diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Châu Âu. 'Não te preocupes' thể hiện quy tắc đặt đại từ 'te' theo chuẩn Bồ Đào Nha (proclisis do có 'não' đứng trước).
  • "As tuas retinas, por estarem a envelhecer naturalmente, podem apresentar algumas alterações na visão."
    Võng mạc của bạn, vì đang lão hóa tự nhiên, có thể xuất hiện một số thay đổi về thị lực.
    'Estarem' là dạng Infinitivo Pessoal (ngôi 'as tuas retinas' - 3 số nhiều) của động từ 'estar', kết hợp với 'a envelhecer' tạo thành cấu trúc 'estar a + infinitivo' (đang lão hóa) diễn tả hành động đang diễn ra. Cấu trúc 'por + Infinitivo Pessoal' dùng để diễn tả nguyên nhân.
  • "É vital, para tu te prevenires de problemas nas retinas, estares a seguir um estilo de vida saudável."
    Để bạn phòng ngừa các vấn đề về võng mạc, việc duy trì một lối sống lành mạnh là rất quan trọng.
    'Prevenires' là dạng Infinitivo Pessoal (ngôi 'tu') của động từ 'prevenir-se'. Đại từ phản thân 'te' được đặt sau động từ nguyên thể chia ngôi ('te prevenires') theo quy tắc chuẩn Bồ Đào Nha. 'Estares' cũng là Infinitivo Pessoal (ngôi 'tu') của 'estar', kết hợp với 'a seguir' tạo thành cấu trúc 'estar a + infinitivo' (đang theo dõi/duy trì) diễn tả hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)