retoma
[ʁɨˈtomɐ]
sự tái tục
Intermediário (B1)
Significado "retoma" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de retomar; reinício.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự bắt đầu lại, sự tiếp tục sau khi đã tạm dừng.
Exemplos (Ví dụ)
"A retoma das negociações está agendada para a próxima semana."
"Việc tái tục các cuộc đàm phán được lên lịch vào tuần tới."
"Após a pausa de verão, assistimos à retoma da atividade industrial."
"Sau kỳ nghỉ hè, chúng ta chứng kiến sự tái tục của hoạt động công nghiệp."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | retomas |
As retomas económicas são cruciais para a recuperação do país.
(Sự phục hồi kinh tế là rất quan trọng cho sự phục hồi của đất nước.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | retominha |
Preciso de uma retominha no trabalho antes de sair.
(Tôi cần một sự khởi động nhỏ trong công việc trước khi rời đi.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"Depois das férias, vai ser difícil ter uma retoma imediata do ritmo de trabalho."Sau kỳ nghỉ, sẽ rất khó để có một sự bắt nhịp lại ngay lập tức với công việc.Sử dụng mạo từ không xác định 'uma' (một) vì đây là lần đầu tiên đề cập đến 'retoma' (sự bắt nhịp lại), mang ý nghĩa chung chung, không cụ thể.
-
"A retoma das negociações foi um sucesso e ambas as partes chegaram a um acordo."Việc nối lại các cuộc đàm phán đã thành công và cả hai bên đã đi đến một thỏa thuận.Sử dụng mạo từ xác định 'a' vì người nói và người nghe đều hiểu rõ đang nói về 'retoma' (việc nối lại) của một cuộc đàm phán cụ thể đã được biết trước đó.
-
"O governo está a anunciar umas retomas graduais de vários setores económicos."Chính phủ đang thông báo về một vài sự tái hoạt động dần dần của nhiều lĩnh vực kinh tế.Sử dụng mạo từ không xác định số nhiều 'umas' (một vài) để chỉ những 'sự tái hoạt động' chưa được xác định rõ ràng là những cái nào. Cấu trúc 'está a anunciar' là dạng tiếp diễn chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu (estar a + infinitivo).
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras mais novo, a retoma dos estudos era algo que te preocupava constantemente, pois estavas sempre a pensar no futuro."Khi mày còn nhỏ, việc bắt đầu lại việc học hành là một điều khiến mày lo lắng liên tục, vì mày luôn nghĩ về tương lai.Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' cho 'tu'). 'Estavas a pensar' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ (Continuous Aspect). Vị trí của 'te' tuân theo quy tắc đặt đại từ (enclisis).
-
"Antigamente, a retoma da economia era um tema que o governo estava a discutir frequentemente, e todos esperavam que melhorasse a vida das pessoas."Ngày xưa, việc phục hồi kinh tế là một chủ đề mà chính phủ thường xuyên thảo luận, và mọi người đều hy vọng rằng nó sẽ cải thiện cuộc sống của người dân.'Estava a discutir' diễn tả hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ (Continuous Aspect). 'Antigamente' (ngày xưa) tạo bối cảnh quá khứ.
-
"Durante as greves, a retoma do trabalho era incerta, e os trabalhadores estavam a ponderar as suas opções."Trong các cuộc đình công, việc trở lại làm việc là không chắc chắn, và những người lao động đang cân nhắc các lựa chọn của họ.'Estavam a ponderar' (Pretérito Imperfeito) diễn tả hành động cân nhắc đang diễn ra trong quá khứ (Continuous Aspect). Cấu trúc câu nhấn mạnh sự không chắc chắn trong quá khứ.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para a retoma económica ser bem-sucedida, é essencial os bancos estarem a conceder crédito às empresas."Để sự tái thiết kinh tế thành công tốt đẹp, điều cốt yếu là các ngân hàng phải đang cấp tín dụng cho các doanh nghiệp.Infinitivo pessoal: 'estarem a conceder' chia theo 'os bancos' (số nhiều, ngôi thứ 3 số nhiều). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'ser bem-sucedida' cũng là infinitivo pessoal, chia theo 'a retoma económica'.
-
"Antes da retoma do projeto, pedi-te para estares a rever todos os documentos com atenção."Trước khi dự án được tái khởi động, ta đã yêu cầu con xem xét cẩn thận tất cả các tài liệu.Infinitivo pessoal: 'estares a rever' chia theo 'tu' (ngôi thứ hai số ít). Đặt đại từ 'te' sau động từ 'pedi' (enclisis) vì đầu câu. 'retoma' đi kèm giới từ 'de'.
-
"Apesar de ser difícil, insisto em estares tu a liderar a retoma das negociações."Mặc dù khó khăn, ta vẫn nhấn mạnh rằng con nên dẫn dắt việc tái khởi động các cuộc đàm phán.Infinitivo pessoal: 'estares a liderar' chia theo 'tu' (ngôi thứ hai số ít), mặc dù 'tu' được đặt sau động từ 'estares' để nhấn mạnh. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra một cách liên tục hoặc nhấn mạnh.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"A retoma do teu projeto parece estar a correr bem. Os teus esforços estão a dar frutos."Việc khởi động lại dự án của bạn có vẻ đang diễn ra tốt đẹp. Những nỗ lực của bạn đang đơm hoa kết trái.Sử dụng 'teu' (của bạn - số ít, thân mật) để chỉ sự sở hữu. Cấu trúc 'estar a correr' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Os teus esforços estão a dar frutos' có nghĩa là 'những nỗ lực của bạn đang mang lại kết quả'.
-
"Esta retoma das nossas conversas é importante para mim. A nossa amizade precisa disto."Việc nối lại những cuộc trò chuyện của chúng ta rất quan trọng đối với tôi. Tình bạn của chúng ta cần điều này.Sử dụng 'nossas' (của chúng ta - số nhiều) để chỉ sự sở hữu tập thể. 'Esta retoma das nossas conversas' có nghĩa là 'Sự nối lại những cuộc trò chuyện của chúng ta'. Cụm 'estar a...' không xuất hiện trực tiếp, nhưng đây là một ví dụ sử dụng tính từ sở hữu.
-
"A retoma dos vossos estudos deve ser a prioridade. Os vossos futuros dependem disso."Việc tiếp tục học tập của các bạn phải là ưu tiên hàng đầu. Tương lai của các bạn phụ thuộc vào điều đó.Sử dụng 'vossos' (của các bạn - số nhiều) để chỉ sự sở hữu cho ngôi 'vós'. 'A retoma dos vossos estudos' có nghĩa là 'Việc nối lại việc học tập của các bạn'. Cụm 'estar a...' không xuất hiện trực tiếp, nhưng đây là một ví dụ sử dụng tính từ sở hữu với ngôi 'vós'.
Thì Hiện tại đơn
-
"A retoma das aulas está a ser planeada com cuidado pela direção da escola."Việc bắt đầu lại các lớp học đang được ban giám hiệu nhà trường lên kế hoạch cẩn thận.Sử dụng 'estar a ser' + particípio passado để diễn tả hành động bị động đang diễn ra. 'Retoma' là chủ ngữ số ít, động từ 'estar' chia theo ngôi thứ 3 số ít.
-
"Tu, que és estudante, estás a acompanhar a retoma do projeto com entusiasmo?"Bạn, với tư cách là một sinh viên, có đang theo dõi việc khởi động lại dự án một cách nhiệt tình không?Sử dụng ngôi 'tu' (thân mật), động từ 'estar' chia theo ngôi thứ 2 số ít ('estás a acompanhar'). Cấu trúc 'estar a' + infinitivo diễn tả hành động đang diễn ra ('estás a acompanhar').
-
"As retomas económicas raramente estão a beneficiar todos os cidadãos igualmente."Sự phục hồi kinh tế hiếm khi mang lại lợi ích cho tất cả công dân một cách công bằng.'Retomas' là chủ ngữ số nhiều, động từ 'estar' chia theo ngôi thứ 3 số nhiều ('estão'). 'Estar a beneficiar' diễn tả một quá trình đang diễn ra (sự phục hồi kinh tế đang mang lại lợi ích).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
