recomeço
[ʁɨ.kuˈmɛ.su]
bắt đầu lại
Intermediário (B1)
Significado "recomeço" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Uma nova oportunidade ou um novo começo, especialmente após um período difícil ou um fracasso.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cơ hội mới hoặc sự khởi đầu mới, đặc biệt là sau một giai đoạn khó khăn hoặc thất bại.
Exemplos (Ví dụ)
"Depois da falência, este negócio é um recomeço para ele."
"Sau phá sản, việc kinh doanh này là một sự khởi đầu mới cho anh ấy."
"O ano novo é um recomeço para todos nós."
"Năm mới là một sự khởi đầu mới cho tất cả chúng ta."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
None
Gramática (Ngữ pháp)
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Naquela altura, eu esperava por um recomeço, mas as oportunidades não apareciam."Vào thời điểm đó, tôi đã hy vọng về một sự khởi đầu mới, nhưng các cơ hội đã không xuất hiện.Động từ 'esperava' và 'apareciam' được chia ở thì Quá khứ chưa hoàn thành (Pretérito Imperfeito) để diễn tả một trạng thái hy vọng và một hành động (không xuất hiện) lặp đi lặp lại trong quá khứ mà không có điểm kết thúc rõ ràng.
-
"Lembro-me de que tu querias um recomeço total e falavas nisso todos os dias."Tôi nhớ rằng bạn đã muốn có một sự khởi đầu hoàn toàn mới và bạn đã nói về điều đó mỗi ngày.Các động từ 'querias' và 'falavas' (ngôi 'tu') ở thì Pretérito Imperfeito được dùng để mô tả một mong muốn kéo dài ('querias') và một hành động thường xuyên, lặp lại trong quá khứ ('falavas nisso todos os dias').
-
"Quando o encontrei, ele estava a planear o seu grande recomeço profissional noutro país."Khi tôi gặp anh ấy, anh ấy đang lên kế hoạch cho sự khởi đầu mới đầy to lớn trong sự nghiệp của mình ở một quốc gia khác.Cấu trúc 'estava a planear' là thì Quá khứ Tiếp diễn (Pretérito Imperfeito của 'estar' + a + Infinitivo). Đây là cách chuẩn Bồ Đào Nha (Châu Âu) để diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ ('khi tôi gặp anh ấy').
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"Após teres falhado no exame, este recomeço tem sido visto como uma nova oportunidade para provares o teu valor."Sau khi trượt kỳ thi, sự khởi đầu mới này được xem như một cơ hội mới để chứng minh giá trị của bản thân.Sử dụng 'teres falhado' (particípio passado composto) kết hợp với 'recomeço'. 'Teres' là dạng chia ngôi 'tu' của động từ 'ter'. Lưu ý cách dùng 'tem sido visto' (present perfect passivo). 'Estares a provar' (estar a + infinitivo) có thể được sử dụng thay vì 'provares' để nhấn mạnh quá trình đang diễn ra.
-
"O recomeço da sua carreira foi escrito num livro que agora está a ser lido por muitos."Sự khởi đầu lại sự nghiệp của ông ấy đã được viết trong một cuốn sách mà hiện đang được nhiều người đọc.'Foi escrito' là particípio passado của 'escrever'. Cấu trúc 'está a ser lido' (estar a + infinitivo passivo) diễn tả hành động đang diễn ra ở thể bị động. Lưu ý vị trí của 'agora'.
-
"Com este recomeço, as dificuldades foram postas de lado, e estamos a construir um futuro melhor."Với sự khởi đầu này, những khó khăn đã được gạt sang một bên, và chúng tôi đang xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn.'Foram postas' là particípio passado của 'pôr'. 'Estamos a construir' (estar a + infinitivo) nhấn mạnh quá trình xây dựng đang diễn ra. 'De lado' có nghĩa là 'sang một bên'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
