(Vị trí top_banner)
Hình minh họa retratado
B1
Particípio Passado (Masculino) B1 Nghệ thuật, Văn học, Truyền thông

retratado

[ʁɨ.tɾɐˈta.du]
được miêu tả
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "retratado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Representado visualmente através de um desenho, pintura ou outra forma de arte; descrito em palavras; representado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được miêu tả bằng hình vẽ, tranh vẽ hoặc hình thức nghệ thuật khác; được thể hiện bằng lời; được mô tả.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O evento foi retratado em vários jornais."

    "Sự kiện đã được miêu tả trên nhiều tờ báo."

  • "Ele tem sido retratado como um herói."

    "Anh ấy đã được miêu tả như một người hùng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Sử dụng như tính từ hoặc trong thì hoàn thành (tem sido retratado).

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) retratados
Os artistas têm retratado muitos modelos.
(Các nghệ sĩ đã khắc họa nhiều người mẫu.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) retratadinho
Um retrato retratadinho.
(Một bức chân dung nhỏ được khắc họa.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)