(Vị trí top_banner)
Hình minh họa representado
B1
Particípio Passado (Masculino) B1 Chung

representado

/ʁɨ.pɾɨ.zẽˈta.du/
được đại diện
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "representado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que foi alvo de representação; que serve de símbolo ou imagem de algo ou alguém.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá khứ phân từ của represent: đại diện, thay mặt, tiêu biểu cho ai đó hoặc cái gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O país foi representado por uma equipa forte."

    "Đất nước đã được đại diện bởi một đội mạnh."

  • "A empresa foi representada pelo seu diretor."

    "Công ty đã được đại diện bởi giám đốc của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Particípio passado do verbo 'representar'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) representados
Os dados foram representados graficamente.
(Dữ liệu đã được biểu diễn bằng đồ thị.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) representadinho
Um gráfico representadinho mostra os resultados.
(Một biểu đồ nhỏ bé thể hiện kết quả.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)