retroceder
[ʁɨtɾusɨˈdeɾ]
quay lại
Intermediário (B1)
Significado "retroceder" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Mover-se para trás; voltar atrás; recuar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đi ngược lại dấu vết; quay trở lại con đường mà ai đó đã đi qua.
Exemplos (Ví dụ)
"O carro retrocedeu repentinamente e quase bateu no muro."
"Chiếc xe đột ngột lùi lại và suýt đâm vào tường."
"Depois de perceber o erro, ele retrocedeu nas suas declarações."
"Sau khi nhận ra sai lầm, anh ấy đã rút lại những tuyên bố của mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Động từ. Lưu ý vị trí của đại từ (clitics) khi chia ở các thì khác nhau.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | retrocedo |
Eu retrocedo quando vejo um cão assustador na rua.
(Tôi lùi lại khi thấy một con chó đáng sợ trên đường.) |
| Tu | retrocedes | |
| Ele/Você | retrocede | |
| Nós | retrocedemos | |
| Eles/Vocês | retrocedem | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | retrocedi |
Ontem, ele retrocedeu na sua decisão inicial.
(Hôm qua, anh ấy đã rút lại quyết định ban đầu của mình.) |
| Tu | retrocedeste | |
| Ele/Você | retrocedeu | |
| Nós | retrocedemos | |
| Eles/Vocês | retrocederam | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | retrocedia |
Antes, ela retrocedia sempre que confrontada.
(Trước đây, cô ấy luôn lùi lại mỗi khi bị đối đầu.) |
| Tu | retrocedias | |
| Ele/Você | retrocedia | |
| Nós | retrocedíamos | |
| Eles/Vocês | retrocediam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
-
"Tu estás a retroceder na tua decisão de comprar um carro novo?"Có phải bạn đang rút lại quyết định mua một chiếc xe hơi mới không?Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít) với động từ 'estar' chia ở thì Presente do Indicativo ('estás'). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a retroceder') diễn tả hành động đang diễn ra. 'Retroceder' nghĩa là 'rút lại', 'quay trở lại'.
-
"Nós estamos a retroceder lentamente para a posição inicial por causa do vento forte."Chúng tôi đang từ từ lùi lại vị trí ban đầu vì gió lớn.'Estamos a retroceder' là thì tiếp diễn, diễn tả hành động đang xảy ra. 'Retroceder' mang nghĩa đen 'lùi lại' trong trường hợp này. 'Nós' (chúng tôi) đi với 'estamos'.
-
"Eles estão a retroceder nas negociações, o que é preocupante."Họ đang rút lui khỏi các cuộc đàm phán, điều này đáng lo ngại.'Eles' (họ) đi với 'estão'. 'Estão a retroceder' (đang rút lui) sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' để chỉ hành động đang diễn tiến trong hiện tại. 'Retroceder' ở đây mang nghĩa 'rút lui', 'không tiếp tục' trong một quá trình.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
