(Vị trí top_banner)
Hình minh họa recuar
B1
Verbo B1 Tổng quát

recuar

[ʁɨ.kuˈaɾ]
lùi lại
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "recuar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Mover-se para trás; retroceder por medo ou aversão.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lùi lại, thường là vì sợ hãi hoặc không thích.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele recuou quando viu o cão a ladrar."

    "Anh ấy lùi lại khi thấy con chó sủa."

  • "Não recues perante os desafios, enfrenta-os!"

    "Đừng lùi bước trước những thử thách, hãy đối mặt với chúng!"

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Lưu ý: Khi sử dụng với đại từ phản thân (me, te, se, nos, vos, se), vị trí của đại từ có thể thay đổi theo quy tắc ênclise (sau động từ) hoặc próclise (trước động từ), tùy thuộc vào cấu trúc câu.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu recuo
Eu recuo quando sinto perigo.
(Tôi lùi lại khi cảm thấy nguy hiểm.)
Tu recuas
Ele/Você recua
Nós recuamos
Eles/Vocês recuam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu recuei
Ontem, ele recuou perante a multidão.
(Hôm qua, anh ấy lùi lại trước đám đông.)
Tu recuaste
Ele/Você recuou
Nós recuámos
Eles/Vocês recuaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu recuava
Antes, nós recuávamos sempre que o cão ladrava.
(Trước đây, chúng tôi luôn lùi lại mỗi khi con chó sủa.)
Tu recuavas
Ele/Você recuava
Nós recuávamos
Eles/Vocês recuavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thức giả định - Tương lai
  • "Se tu recuares perante o perigo, ninguém te poderá ajudar."
    Nếu bạn lùi bước trước nguy hiểm, sẽ không ai có thể giúp bạn.
    Sử dụng 'recuares' (Futuro do Conjuntivo, ngôi 'tu'). Cấu trúc câu điều kiện với mệnh đề 'se'.
  • "Quando recuarmos na nossa decisão, avisaremos o chefe imediatamente."
    Khi chúng tôi rút lại quyết định của mình, chúng tôi sẽ báo cho sếp ngay lập tức.
    Sử dụng 'recuarmos' (Futuro do Conjuntivo, ngôi 'nós'). Lưu ý, hành động 'rút lại' xảy ra trước hành động 'báo cho sếp'.
  • "Caso eles recuem no projeto, a empresa enfrentará sérios problemas financeiros."
    Trong trường hợp họ rút lui khỏi dự án, công ty sẽ đối mặt với các vấn đề tài chính nghiêm trọng.
    Sử dụng 'recuem' (Futuro do Conjuntivo, ngôi 'eles'). Dự án chưa bắt đầu, việc rút lui là một giả định trong tương lai. 'Caso' được dùng để diễn tả khả năng xảy ra.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O exército tinha recuado perante o avanço inimigo, estando agora a preparar uma nova estratégia."
    Quân đội đã rút lui trước sự tiến công của kẻ thù và hiện đang chuẩn bị một chiến lược mới.
    Động từ 'recuar' chia ở thì pretérito mais-que-perfeito composto do indicativo (tinha recuado), thể hiện hành động xảy ra trước một thời điểm khác trong quá khứ. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estando a preparar) diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm đó.
  • "Os manifestantes tinham recuado para a praça central, estando a ser vigiados pela polícia."
    Những người biểu tình đã rút về quảng trường trung tâm và đang bị cảnh sát giám sát.
    'Tinham recuado' là pretérito mais-que-perfeito composto, diễn tả hành động rút lui xảy ra trước hành động bị giám sát. 'Estando a ser vigiados' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' ở dạng bị động, diễn tả sự việc đang diễn ra (bị giám sát).
  • "Depois do susto, o cão tinha recuado para debaixo da mesa, estando agora a tremer."
    Sau cú giật mình, con chó đã trốn xuống gầm bàn và giờ đang run rẩy.
    'Tinha recuado' (pretérito mais-que-perfeito composto) chỉ hành động xảy ra trước thời điểm hiện tại (run rẩy). 'Estando a tremer' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ao veres o cão a ladrar, tu recuaste com medo."
    Khi thấy con chó đang sủa, bạn đã sợ hãi lùi lại.
    Động từ 'recuar' được chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) cho ngôi 'tu' (thân mật) là 'recuaste'. Thì này diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc dứt điểm trong quá khứ.
  • "O exército inimigo recuou após a longa batalha."
    Quân địch đã rút lui sau trận chiến kéo dài.
    Ở đây, 'recuou' là dạng chia của động từ 'recuar' cho ngôi thứ ba số ít (o exército). Pretérito Perfeito Simples được dùng để thuật lại một sự kiện đã hoàn tất trong quá khứ.
  • "Nós não recuámos na nossa decisão, apesar da pressão."
    Chúng tôi đã không lùi bước trước quyết định của mình, dù có áp lực.
    Dạng chia cho ngôi 'nós' (chúng tôi) là 'recuámos'. Thì Quá khứ hoàn thành đơn dùng để khẳng định một hành động (hoặc sự thiếu vắng hành động) đã kết thúc trong quá khứ. Thể phủ định được tạo bằng cách thêm 'não' trước động từ.
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu recuas sempre quando te confrontam com a verdade, não tens coragem de admitir os teus erros."
    Bạn luôn lùi bước khi đối diện với sự thật, bạn không có can đảm thừa nhận lỗi lầm của mình.
    Động từ 'recuar' chia ở ngôi 'tu' (recreas). Câu này diễn tả một hành động thường xuyên xảy ra ở hiện tại.
  • "Neste momento, os manifestantes estão a recuar perante a força policial, a situação está tensa."
    Ngay lúc này, những người biểu tình đang lùi bước trước lực lượng cảnh sát, tình hình rất căng thẳng.
    Sử dụng cấu trúc 'estar a recuar' (estão a recuar) để diễn tả hành động đang diễn ra ở hiện tại. 'Estar' chia theo chủ ngữ 'os manifestantes' (số nhiều).
  • "Eu recuo, por vezes, nas minhas convicções quando me apresentam argumentos muito fortes e válidos."
    Đôi khi tôi lùi bước trước những niềm tin của mình khi người ta đưa ra những lý lẽ rất mạnh mẽ và có giá trị.
    Động từ 'recuar' chia ở ngôi 'eu' (recuo). 'Por vezes' (đôi khi) cho thấy đây là một hành động thỉnh thoảng xảy ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)