voltar atrás
Significado "voltar atrás" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Recuar de um compromisso ou posição, geralmente perante oposição ou dificuldade; admitir a derrota ou abandonar uma reivindicação ou argumento.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Rút lui khỏi một cam kết hoặc vị trí, thường là khi đối mặt với sự phản đối hoặc khó khăn; thừa nhận thất bại hoặc từ bỏ một yêu sách hoặc tranh luận.
Exemplos (Ví dụ)
"O governo teve de voltar atrás na sua decisão devido à pressão pública. (O governo teve que recuar na sua decisão devido à pressão pública.)"
"Chính phủ đã phải rút lại quyết định của mình do áp lực từ công chúng."
"Não vou voltar atrás na minha palavra. (Não vou renegar a minha promessa.)"
"Tôi sẽ không nuốt lời."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Lưu ý vị trí của đại từ (clitics) trong các thì khác nhau. Vd: 'Ele voltou atrás' (Anh ấy đã rút lui).
Gramática (Ngữ pháp)
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | volto atrás |
Eu não volto atrás na minha decisão.
(Tôi sẽ không rút lại quyết định của mình.) |
| Tu | voltas atrás | |
| Ele/Você | volta atrás | |
| Nós | voltamos atrás | |
| Eles/Vocês | voltam atrás | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | voltei atrás |
Ele voltou atrás na promessa que tinha feito.
(Anh ấy đã nuốt lời hứa mà anh ấy đã đưa ra.) |
| Tu | voltaste atrás | |
| Ele/Você | voltou atrás | |
| Nós | voltámos atrás | |
| Eles/Vocês | voltaram atrás | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | voltava atrás |
Antes, eu voltava atrás com frequência nas minhas decisões.
(Trước đây, tôi thường xuyên rút lại các quyết định của mình.) |
| Tu | voltavas atrás | |
| Ele/Você | voltava atrás | |
| Nós | voltávamos atrás | |
| Eles/Vocês | voltavam atrás | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
-
"Tu és uma pessoa que não volta atrás nas suas promessas."Bạn là một người không bao giờ nuốt lời hứa của mình."És" là dạng chia của động từ "Ser" ở ngôi "Tu" (ngôi 2 số ít) thì hiện tại. "Volta atrás" là dạng chia của động từ "voltar atrás" ở ngôi 3 số ít, nhưng trong câu này nó ám chỉ "uma pessoa" (ngôi 3 số ít). Câu này dùng "não volta atrás" để diễn tả ý "không rút lại lời" hoặc "không thay đổi quyết định".
-
"Nós estamos a voltar atrás com a nossa proposta devido às novas objeções."Chúng tôi đang rút lại đề xuất của mình vì những phản đối mới."Estamos a voltar atrás" là cấu trúc "estar a + infinitivo" chuẩn Châu Âu để diễn tả hành động đang diễn ra (tương đương với "we are backing down" trong tiếng Anh). "Estamos" là dạng chia của động từ "Estar" ở ngôi "Nós" (ngôi 1 số nhiều) thì hiện tại.
-
"Eu sou firme nas minhas decisões, mas tu estás a voltar atrás na tua opinião porque a situação é diferente?"Tôi thì kiên định trong các quyết định của mình, nhưng bạn đang thay đổi ý kiến của mình vì tình hình khác đi phải không?"Sou" là dạng chia của động từ "Ser" ở ngôi "Eu" (ngôi 1 số ít) thì hiện tại. "Estás a voltar atrás" là cấu trúc "estar a + infinitivo" (với "estar" chia ở ngôi "Tu") để diễn tả hành động đang diễn ra. "É" là dạng chia của động từ "Ser" ở ngôi 3 số ít ("a situação") thì hiện tại.
