desrespeitar
[dɨʃ.ɾɨʃ.pɐjˈtaɾ]
thể hiện sự thiếu tôn trọng
Intermediário (B1)
Significado "desrespeitar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Mostrar falta de respeito; tratar com desconsideração ou falta de cortesia.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thể hiện sự thiếu tôn trọng, cư xử thô lỗ hoặc không tôn trọng ai đó hoặc điều gì đó.
Exemplos (Ví dụ)
"Não deves desrespeitar os teus pais."
"Bạn không nên thể hiện sự thiếu tôn trọng đối với cha mẹ của mình."
"Ele está sempre a desrespeitar as regras."
"Anh ta luôn thể hiện sự thiếu tôn trọng các quy tắc."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo regular. Em Portugal, usa-se 'a' + infinitivo para expressar o gerúndio (ex: 'estou a desrespeitar'). Usar 'Tu' para a segunda pessoa do singular informal.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | desrespeito |
Eles desrespeitam as regras da comunidade.
(Họ xem thường các quy tắc của cộng đồng.) |
| Tu | desrespeitas | |
| Ele/Você | desrespeita | |
| Nós | desrespeitamos | |
| Eles/Vocês | desrespeitam | |
| Pretérito Perfeito (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | desrespeitei |
Tu desrespeitaste a minha decisão naquele momento.
(Bạn đã không tôn trọng quyết định của tôi vào khoảnh khắc đó.) |
| Tu | desrespeitaste | |
| Ele/Você | desrespeitou | |
| Nós | desrespeitámos | |
| Eles/Vocês | desrespeitaram | |
| Pretérito Imperfeito (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | desrespeitava |
Ele desrespeitava frequentemente a opinião dos outros.
(Anh ấy thường xuyên không tôn trọng ý kiến của người khác.) |
| Tu | desrespeitavas | |
| Ele/Você | desrespeitava | |
| Nós | desrespeitávamos | |
| Eles/Vocês | desrespeitavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
-
"Tu estás a desrespeitar as regras da casa quando chegas tarde todas as noites."Bạn đang không tôn trọng các quy tắc của gia đình khi bạn về trễ mỗi đêm.Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít thân mật). 'Estás a desrespeitar' là dạng tiếp diễn (Estar a + Infinitivo) của động từ 'desrespeitar' ở thì Presente do Indicativo. Cách chia 'estás' phù hợp với ngôi 'Tu'.
-
"O jovem está a desrespeitar os mais velhos ao não lhes dar ouvidos."Chàng trai trẻ đang thiếu tôn trọng người lớn tuổi khi không lắng nghe họ.'Está a desrespeitar' là dạng tiếp diễn (Estar a + Infinitivo) của động từ 'desrespeitar'. 'O jovem' là chủ ngữ ngôi thứ ba số ít, do đó sử dụng 'está'.
-
"Nós estamos a desrespeitar a lei quando estacionamos o carro em cima do passeio."Chúng ta đang không tôn trọng luật pháp khi đậu xe trên vỉa hè.'Estamos a desrespeitar' là dạng tiếp diễn (Estar a + Infinitivo) của động từ 'desrespeitar'. 'Nós' là chủ ngữ ngôi thứ nhất số nhiều, do đó sử dụng 'estamos'.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, tu desrespeitavas frequentemente os teus pais, e eles estavam sempre a repreender-te por isso."Khi còn bé, con thường xuyên không tôn trọng cha mẹ, và họ luôn quở trách con vì điều đó.Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) và chia động từ 'desrespeitar' ở thì pretérito imperfeito (desrespeitavas). Cấu trúc 'estar a repreender' thể hiện hành động đang diễn ra trong quá khứ.
-
"Antes de aprenderes sobre a importância da empatia, desrespeitavas muito as opiniões dos outros e não estavas a tentar compreender os seus pontos de vista."Trước khi con học về tầm quan trọng của sự đồng cảm, con đã rất không tôn trọng ý kiến của người khác và đã không cố gắng hiểu quan điểm của họ.Sử dụng 'tu' và chia 'desrespeitar' ở pretérito imperfeito (desrespeitavas). 'Estavas a tentar' là dạng continuous aspect (estar + a + infinitivo) cho thấy hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ.
-
"No passado, ela desrespeitava constantemente as regras da empresa e estava sempre a arranjar problemas com os colegas."Trong quá khứ, cô ấy liên tục không tôn trọng các quy tắc của công ty và luôn gây ra vấn đề với đồng nghiệp.Sử dụng ngôi thứ 3 số ít 'ela', động từ 'desrespeitar' được chia tương ứng ở thì pretérito imperfeito (desrespeitava). Cấu trúc 'estar a arranjar' nhấn mạnh tính liên tục của hành động trong quá khứ.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu desrespeitas sempre os meus conselhos quando estás a tomar decisões importantes. Isso magoa-me."Lúc nào bạn cũng không tôn trọng lời khuyên của tôi khi đang đưa ra những quyết định quan trọng. Điều đó làm tôi tổn thương.Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít) đi kèm với chia động từ 'desrespeitar' ở ngôi 'tu' (desrespeitas). Cấu trúc 'estar a tomar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Magoa-me' là cách đặt đại từ tân ngữ (me) sau động từ ('magoar') theo quy tắc Enclisis.
-
"O João desrespeita as regras da escola constantemente. Os professores estão a ficar fartos do comportamento dele."João liên tục không tôn trọng các quy tắc của trường. Các giáo viên đang phát ngán với hành vi của cậu ấy.Động từ 'desrespeitar' được chia ở ngôi thứ 3 số ít (desrespeita) vì chủ ngữ là 'O João'. 'Estão a ficar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả một quá trình hoặc trạng thái đang tiếp diễn.
-
"Nós nunca desrespeitamos os nossos pais; damos-lhes sempre o devido valor e atenção."Chúng tôi không bao giờ bất kính với cha mẹ; chúng tôi luôn dành cho họ sự tôn trọng và quan tâm xứng đáng.Động từ 'desrespeitar' được chia ở ngôi thứ nhất số nhiều (desrespeitamos). 'Damos-lhes' là ví dụ về việc đặt đại từ tân ngữ gián tiếp (lhes) sau động từ (damos) theo quy tắc Enclisis. 'Dar' chia ở ngôi 'nós' là 'damos'.
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
-
"Desrespeitar as opiniões dos outros é mostrar falta de educação."Không tôn trọng ý kiến của người khác là thể hiện sự thiếu giáo dục.Động từ 'Ser' (é) được dùng ở ngôi thứ ba số ít để định nghĩa hành động 'desrespeitar' (không tôn trọng) như một chủ ngữ số ít (infinitive clause). Đây là một cách dùng chuẩn của động từ 'Ser' để chỉ bản chất hoặc định nghĩa.
-
"Tu estás a desrespeitar a minha opinião quando não me deixas falar."Bạn đang không tôn trọng ý kiến của tôi khi bạn không để tôi nói.Động từ 'Estar' được chia ở ngôi 'Tu' (estás) và kết hợp với cấu trúc 'a + infinitive' ('a desrespeitar') để diễn tả một hành động đang diễn ra (continuous aspect) theo chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. Tuyệt đối không dùng Gerúndio (-ndo).
-
"Nós somos desrespeitados quando as nossas vozes não são ouvidas."Chúng tôi bị thiếu tôn trọng khi tiếng nói của chúng tôi không được lắng nghe.Động từ 'Ser' được chia ở ngôi 'Nós' (somos) và kết hợp với phân từ quá khứ của 'desrespeitar' (desrespeitados) để tạo thành cấu trúc bị động (passive voice), thể hiện rằng chủ ngữ là đối tượng của hành động thiếu tôn trọng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
