revigorante
[ʁɨ.vi.ɣuɾˈɐ̃.tɨ]
sảng khoái
Intermediário (B1)
Significado "revigorante" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que revigora; que torna mais forte e cheio de energia.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tiếp thêm sinh lực, sảng khoái, làm tỉnh táo.
Exemplos (Ví dụ)
"Um banho frio é revigorante pela manhã."
"Một bồn tắm lạnh thật sảng khoái vào buổi sáng."
"O ar puro da montanha é muito revigorante."
"Không khí trong lành của vùng núi rất sảng khoái."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực và giống cái có dạng giống nhau.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | revigorante |
Uma bebida revigorante.
(Một thức uống tăng cường sinh lực.) |
| Masculine Plural | revigorantes |
Exercícios revigorantes.
(Những bài tập tăng cường sinh lực.) |
| Feminine Plural | revigorantes |
Férias revigorantes.
(Kỳ nghỉ tăng cường sinh lực.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | revigorantíssimo |
Foi uma experiência revigorantíssima.
(Đó là một trải nghiệm vô cùng sảng khoái.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É fundamental, para te sentires revigorante, estares a praticar exercício físico regularmente."Điều cốt yếu để bạn cảm thấy sảng khoái là phải tập thể dục thường xuyên.Câu này sử dụng 'Infinitivo Pessoal' (estares) chia theo 'tu' và cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estares a praticar) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Te' là đại từ tân ngữ đặt trước động từ vì sau dấu phẩy.
-
"Para se manterem revigorantes durante a viagem de autocarro, aconselho-vos a estarem a beber água e a comer fruta."Để giữ cho bản thân sảng khoái trong suốt chuyến đi xe buýt, tôi khuyên các bạn nên uống nước và ăn trái cây.Câu này sử dụng 'Infinitivo Pessoal' (se manterem, estarem) chia theo 'vocês' (mặc dù không nói trực tiếp) và cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estarem a beber) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Vos' là đại từ tân ngữ đặt sau động từ (enclise) vì đầu câu.
-
"Deverão estar a sentir-se revigorantes depois de terem estado a nadar no mar."Các bạn hẳn sẽ cảm thấy sảng khoái sau khi đã bơi ở biển.Câu này sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estar a sentir-se) diễn tả cảm giác đang diễn ra. 'Terem estado' là 'Infinitivo Pessoal composto' chia theo ngôi 'eles/elas/vocês'. 'Sentir-se' (đại từ đặt sau) vì bắt đầu mệnh đề với 'Deverão'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
