(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cheio
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

cheio

[ˈʃɐju]
chứa đầy
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "cheio" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que contém tudo o que pode conter; repleto.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chứa đầy, tràn ngập, có thừa thãi cái gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O copo está cheio de água."

    "Cốc đầy nước."

  • "A sala estava cheia de gente."

    "Căn phòng đầy người."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dạng giống cái là 'cheia'. Dạng số nhiều giống đực là 'cheios'. Dạng số nhiều giống cái là 'cheias'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino e Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) cheios
Os copos estavam cheios de sumo.
(Những chiếc ly đầy nước ép.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) cheiinho
A minha mão está cheiinha de moedas.
(Tay tôi đầy ắp tiền xu.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O copo que tu estás a segurar está cheio de vinho do Porto, que é famoso na região."
    Cái ly mà bạn đang cầm đầy rượu vang Porto, thứ nổi tiếng ở vùng này.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'copo'. Cấu trúc 'estar a segurar' diễn tả hành động đang diễn ra. Chia động từ 'estás' phù hợp với ngôi 'tu'.
  • "A sala, a qual está cheia de gente, é onde se celebra o congresso anual de medicina."
    Căn phòng, nơi mà đầy người, là nơi tổ chức hội nghị y học thường niên.
    'A qual' là đại từ quan hệ thay thế cho 'a sala', được dùng vì có giới từ 'em' đi kèm (mặc dù không trực tiếp). 'Está cheia' diễn tả trạng thái đầy. Lưu ý vị trí của 'se' trong 'se celebra' (proclisis).
  • "O autocarro, cujo compartimento está cheio de malas, já partiu para Lisboa."
    Chiếc xe buýt, mà khoang chứa đầy vali, đã khởi hành đi Lisbon.
    'Cujo' là đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu, thay thế cho 'o autocarro'. 'Está cheio' diễn tả trạng thái đầy. 'Já partiu' sử dụng pretérito perfeito composto để nhấn mạnh hành động đã hoàn thành.
(Vị trí vocab_tab4_inline)