aperfeiçoado
/ɐ.pɨɾ.fɐj.ˈsu.a.du/
bản nháp đã được cải thiện
Intermediário (B1)
Significado "aperfeiçoado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que foi tornado mais perfeito ou satisfatório.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đã được cải thiện hoặc làm cho thỏa mãn hơn so với trước.
Exemplos (Ví dụ)
"O plano foi aperfeiçoado após várias reuniões."
"Kế hoạch đã được cải thiện sau nhiều cuộc họp."
"A técnica de pintura foi aperfeiçoada ao longo dos anos."
"Kỹ thuật sơn đã được cải thiện qua nhiều năm."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có thể thay đổi theo giống và số: aperfeiçoada (giống cái), aperfeiçoados (số nhiều, giống đực), aperfeiçoadas (số nhiều, giống cái).
Gramática (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
