revogado
/ʁɨ.vuˈɣa.du/
bị bãi bỏ
Independente (B2)
Significado "revogado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que foi anulado ou abolido; que perdeu a validade ou o efeito.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bãi bỏ, hủy bỏ, thủ tiêu (một đạo luật, quyền, hoặc thỏa thuận).
Exemplos (Ví dụ)
"A lei foi revogada pelo parlamento."
"Luật đã bị bãi bỏ bởi quốc hội."
"O decreto foi revogado após um longo debate."
"Nghị định đã bị bãi bỏ sau một cuộc tranh luận dài."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Động từ 'revogar' (bãi bỏ) ở dạng quá khứ phân từ. Cần chú ý sự hòa hợp giống và số với danh từ mà nó bổ nghĩa.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | revogados |
Os decretos revogados foram substituídos por nova legislação.
(Các sắc lệnh đã bị bãi bỏ đã được thay thế bằng luật mới.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | revogadinho |
Era apenas um ponto revogadinho do regulamento, sem grande impacto.
(Đó chỉ là một điểm nhỏ bị bãi bỏ trong quy định, không có tác động lớn.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
