anulado
/ɐ.nuˈla.du/
bị hủy bỏ
Intermediário (B1)
Significado "anulado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que foi declarado sem efeito ou validade.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đã bị tuyên bố vô hiệu hoặc không có hiệu lực.
Exemplos (Ví dụ)
"O contrato foi anulado devido a irregularidades."
"Hợp đồng đã bị hủy bỏ do những sai phạm."
"A decisão do juiz foi anulada pelo tribunal superior."
"Quyết định của thẩm phán đã bị tòa án cấp cao hơn hủy bỏ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực, biến đổi theo giống và số: anulado, anulada, anulados, anuladas.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | anulados |
Os contratos foram anulados devido a irregularidades.
(Các hợp đồng đã bị hủy bỏ do những sai sót.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | anuladinho |
O resultado foi anuladinho, quase imperceptível.
(Kết quả bị vô hiệu hóa là rất nhỏ, hầu như không đáng kể.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O contrato foi anulado após a auditoria. Estão a analisar os documentos."Hợp đồng đã bị hủy sau cuộc kiểm toán. Họ đang phân tích các tài liệu.Mạo từ xác định 'O' được dùng vì hợp đồng cụ thể đã được đề cập. 'Estar a analisar' là cấu trúc Continuous Aspect (hành động đang diễn ra), thay vì dùng gerundio.
-
"Uma decisão anulada pelo tribunal superior causou muita controvérsia. Estás a compreender a gravidade da situação?"Một quyết định bị tòa án cấp cao hủy bỏ đã gây ra nhiều tranh cãi. Bạn có đang hiểu mức độ nghiêm trọng của tình hình không?Mạo từ không xác định 'Uma' được dùng vì đây là một quyết định bất kỳ (trong số nhiều quyết định). 'Estás a compreender' chia động từ ngôi 'tu' cho văn phong thân mật và Continuous Aspect.
-
"O resultado anulado da votação deixou todos em suspenso. Dá-me a tua opinião sincera."Kết quả bỏ phiếu bị hủy bỏ khiến mọi người đều hoang mang. Hãy cho tôi ý kiến chân thành của bạn.Mạo từ xác định 'O' được dùng vì đây là kết quả bỏ phiếu cụ thể. 'Dá-me' là ví dụ về enclisis (đại từ đặt sau động từ) ở đầu câu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
