(Vị trí top_banner)
Hình minh họa abolido
B2
Particípio passado/Passado simples (Masculino) B2 Luật pháp, Chính trị

abolido

[ɐ.buˈɫi.du]
bãi bỏ
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "abolido" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que foi formalmente terminado ou posto fim (um sistema, prática ou organização).

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'abolish': chính thức chấm dứt (một hệ thống, thông lệ hoặc tổ chức).

Exemplos (Ví dụ)

  • "O decreto foi abolido pelo parlamento."

    "Nghị định đã bị bãi bỏ bởi quốc hội."

  • "A escravatura foi abolida em Portugal em 1761, muito antes do Brasil."

    "Chế độ nô lệ đã bị bãi bỏ ở Bồ Đào Nha vào năm 1761, rất lâu trước Brazil."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

instituído(thiết lập) criado(tạo ra)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Lưu ý về vị trí đại từ (clíticos) khi sử dụng với các thì hỗn hợp.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) abolidos
Os direitos foram abolidos.
(Các quyền đã bị bãi bỏ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) abolidinho
Um sistema abolidinho.
(Một hệ thống bãi bỏ nhỏ bé.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)