(Vị trí top_banner)
Hình minh họa revogável
B2
adjetivo B2 General

revogável

/ʁɨ.vuˈɣa.vɛɫ/
có thể hủy bỏ
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "revogável" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que pode ser revogado; susceptível de ser anulado ou invalidado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có thể bị hủy bỏ; có khả năng bị thu hồi hoặc vô hiệu hóa.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O contrato é revogável mediante certas condições."

    "Hợp đồng có thể bị hủy bỏ theo một số điều kiện nhất định."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

anulável(có thể hủy bỏ) rescindível(có thể hủy bỏ)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ, không có lưu ý đặc biệt về giống hoặc số nhiều.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular revogável
A lei é revogável.
(Luật này có thể bị thu hồi.)
Masculine Plural revogáveis
Os decretos são revogáveis.
(Các nghị định có thể bị thu hồi.)
Feminine Plural revogáveis
As licenças são revogáveis.
(Các giấy phép có thể bị thu hồi.)
Superlative (Tuyệt đối) revogabilíssimo
Este contrato é revogabilíssimo.
(Hợp đồng này cực kỳ dễ bị thu hồi.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)