ridículo
/ʁiˈdiku.lu/
đáng chê cười
Intermediário (B1)
Significado "ridículo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que provoca riso ou troça; absurdo, extravagante.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Buồn cười đến mức lố bịch, đáng chê cười, ngớ ngẩn.
Exemplos (Ví dụ)
"Aquele chapéu é ridículo."
"Cái nón đó thật lố bịch."
"Não sejas ridículo, comporta-te!"
"Đừng có ngớ ngẩn, cư xử cho đúng mực!"
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Adjetivos terminados em -o geralmente concordam em gênero e número com o substantivo que modificam. Feminino: ridícula. Plural masculino: ridículos. Plural feminino: ridículas.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | ridículos |
Os comportamentos ridículos devem ser evitados.
(Nên tránh những hành vi lố bịch.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | ridiculozinho |
Ele fez um comentário ridiculozinho.
(Anh ấy đã đưa ra một bình luận hơi lố bịch.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O espetáculo foi tão ridículo que me senti enganado depois de ter sido pago um preço exorbitante."Buổi biểu diễn lố bịch đến mức tôi cảm thấy bị lừa sau khi đã trả một cái giá cắt cổ.'Sido' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'ser'. Vị trí đại từ 'me' đặt trước động từ 'senti' vì câu có liên từ 'que'.
-
"É ridículo que estejas a ser punido por algo que não fizeste. Deves lutar contra isso."Thật lố bịch khi mày đang bị phạt vì một việc mà mày không làm. Mày nên đấu tranh chống lại điều đó.'Sido' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'ser'. Cấu trúc 'estar a ser punido' thể hiện hành động đang diễn ra (bị phạt).
-
"Dá-me cá esse chapéu! É ridículo que tenhas posto uma coisa tão feia na cabeça. "Đưa tao cái mũ đó đây! Thật là lố bịch khi mày đội một thứ xấu xí như vậy lên đầu.'Posto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'pôr'. Đại từ 'me' đứng sau 'dá' (enclisis) vì đây là mệnh lệnh khẳng định. Cấu trúc 'tenhas posto' chia theo subjunctive sau 'é ridículo'.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu estás a usar um chapéu ridículo! Toda a gente está a olhar para ti."Mày đang đội một cái mũ lố bịch! Mọi người đang nhìn mày kìa.Sử dụng 'Tu' (mày) cho ngôi thứ hai số ít thân mật. 'Estás a usar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'A olhar' tiếp tục sử dụng cấu trúc tương tự.
-
"Eu acho que ele é ridículo quando tenta dançar. Nunca o vi a fazer algo tão estranho!"Tôi thấy anh ta thật lố bịch khi cố gắng nhảy. Tôi chưa bao giờ thấy anh ta làm điều gì kỳ lạ như vậy!Sử dụng đại từ 'Eu' (tôi) cho ngôi thứ nhất số ít. Động từ 'acho' (nghĩ) được chia theo ngôi 'Eu'. 'Vi a fazer' (thấy làm) - cấu trúc tương tự 'estar a + infinitivo' nhưng ở dạng quá khứ.
-
"Nós achamos ridículo que vocês ainda estejam a discutir por causa disso. Resolvam isso de uma vez por todas!"Chúng tôi thấy thật lố bịch khi các bạn vẫn còn đang tranh cãi về chuyện đó. Giải quyết chuyện đó một lần cho xong đi!Sử dụng 'Nós' (chúng tôi) cho ngôi thứ nhất số nhiều. 'Achamos' (thấy) được chia theo ngôi 'Nós'. 'Estejam a discutir' là dạng liên tục của 'estar a + infinitivo' ở dạng giả định (subjunctive), diễn tả một hành động đang diễn ra nhưng mang tính chủ quan hoặc không chắc chắn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
