(Vị trí top_banner)
Hình minh họa severo
B2
adjetivo (Masculino) B2 Đời sống hàng ngày, Tính cách, Hàng hải

severo

/sɨˈvɛ.ɾu/
nghiêm khắc
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "severo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que ou quem é rigoroso, inflexível e exigente no cumprimento de normas ou leis.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nghiêm khắc và không khoan nhượng, đặc biệt trong việc khẳng định quyền lực hoặc thực thi kỷ luật.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O professor era severo com os alunos que não faziam os trabalhos de casa."

    "Giáo viên rất nghiêm khắc với những học sinh không làm bài tập về nhà."

  • "As regras da escola são muito severas."

    "Các quy tắc của trường học rất nghiêm khắc."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular severa
A professora era severa com os alunos.
(Cô giáo nghiêm khắc với học sinh.)
Masculine Plural severos
Os pais foram severos com o filho.
(Cha mẹ nghiêm khắc với con trai.)
Feminine Plural severas
As regras eram severas para as funcionárias.
(Các quy tắc rất nghiêm ngặt đối với các nữ nhân viên.)
Superlative (Tuyệt đối) severíssimo
O castigo foi severíssimo.
(Hình phạt vô cùng nghiêm khắc.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "Tu estás a ter um professor severo este ano na escola?"
    Bạn đang có một giáo viên nghiêm khắc trong năm nay ở trường phải không?
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít thân mật) với động từ 'estar' chia là 'estás'. Cấu trúc 'estar a + ter' (chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Um' là mạo từ không xác định số ít giống đực, đi kèm với 'professor severo'.
  • "Ele está sempre a seguir a regra mais severa."
    Anh ấy luôn tuân theo quy tắc nghiêm khắc nhất.
    Động từ 'estar' chia ở ngôi thứ 3 số ít ('está'). Cấu trúc 'estar a + seguir' (chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu) diễn tả hành động liên tục, đang diễn ra. 'A' là mạo từ xác định số ít giống cái, đi kèm với 'regra mais severa'.
  • "Tu achas que uns requisitos severos são necessários para este projeto?"
    Bạn có nghĩ rằng một số yêu cầu nghiêm ngặt là cần thiết cho dự án này không?
    Sử dụng 'Tu' với động từ 'achar' chia là 'achas'. 'Uns' là mạo từ không xác định số nhiều giống đực, đi kèm với 'requisitos severos'. Câu này không dùng 'estar a + infinitivo' vì không diễn tả hành động đang diễn ra mà là một ý kiến.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, o professor foi severo e não nos deu qualquer tolerância durante o exame."
    Hôm qua, thầy giáo rất nghiêm khắc và không cho chúng tôi bất kỳ sự khoan dung nào trong suốt bài kiểm tra.
    'Foi' là dạng chia thì Pretérito Perfeito Simples của động từ 'ser' (hoặc 'ir'). Trong ngữ cảnh này, 'foi' mang nghĩa là 'đã là' (thể hiện tính chất nghiêm khắc của giáo viên trong quá khứ).
  • "Tu foste severo demais com o teu irmão quando ele partiu o vaso. Devias ter tido mais paciência."
    Anh đã quá nghiêm khắc với em trai mình khi nó làm vỡ cái bình. Anh nên kiên nhẫn hơn.
    'Foste' là dạng chia thì Pretérito Perfeito Simples của động từ 'ser' (hoặc 'ir') ở ngôi 'tu'. Câu này thể hiện sự nghiêm khắc đã xảy ra trong quá khứ và nhấn mạnh một lời khuyên về việc nên cư xử khác đi.
  • "A diretora foi severa para com os funcionários que chegaram atrasados à reunião. Deu-lhes uma advertência."
    Nữ giám đốc đã nghiêm khắc với những nhân viên đến muộn cuộc họp. Cô ấy đã đưa ra một lời cảnh cáo.
    'Deu-lhes' là dạng chia thì Pretérito Perfeito Simples của động từ 'dar' (cho). Lưu ý vị trí đại từ 'lhes' được đặt sau động từ 'deu' (Enclisis) và được nối bằng dấu gạch ngang. 'Foi' là dạng chia thì Pretérito Perfeito Simples của động từ 'ser' (hoặc 'ir').
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu és severo quando estás a corrigir os trabalhos dos teus alunos."
    Bạn rất nghiêm khắc khi chấm bài cho học sinh của bạn.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) cho bạn bè, người thân. 'Estás a corrigir' là cấu trúc Continuous Aspect (estar a + infinitive), diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'ser' chia ở ngôi 'tu' là 'és'.
  • "Eu sei que ele é severo, mas ele está apenas a tentar ajudar-te a melhorar."
    Tôi biết anh ấy nghiêm khắc, nhưng anh ấy chỉ đang cố gắng giúp bạn cải thiện thôi.
    'Ele' (anh ấy) là đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít. 'Está a tentar' là Continuous Aspect. Lưu ý vị trí của đại từ 'te' sau động từ 'ajudar' (enclisis) vì không có yếu tố nào phía trước yêu cầu proclisis.
  • "Nós não somos severos, estamos apenas a ser realistas convosco."
    Chúng tôi không nghiêm khắc, chúng tôi chỉ đang thực tế với các bạn thôi.
    'Nós' (chúng tôi) là đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều. 'Estamos a ser' là Continuous Aspect của động từ 'ser'. 'Convosco' là giới từ 'com' + 'vosco' (ngôi thứ hai số nhiều).
(Vị trí vocab_tab4_inline)