(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pobreza
B1
Nome Feminino B1 Kinh tế, Xã hội học

pobreza

[puˈβɾezɐ]
sự nghèo đói
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "pobreza" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Estado ou condição de quem é pobre; carência de bens materiais; indigência.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tình trạng cực kỳ nghèo khó; tình trạng có ít hoặc không có tiền, hàng hóa hoặc phương tiện hỗ trợ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A pobreza extrema ainda é um problema grave em muitas regiões do mundo."

    "Tình trạng nghèo đói cùng cực vẫn là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều khu vực trên thế giới."

  • "Estou a estudar medidas para combater a pobreza na minha comunidade."

    "Tôi đang nghiên cứu các biện pháp để chống lại đói nghèo trong cộng đồng của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

miséria(sự khốn khổ) indigência(sự túng thiếu)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) pobrezas
As pobrezas extremas são um problema global.
(Tình trạng nghèo đói cùng cực là một vấn đề toàn cầu.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) pobrezinha
Ela vive numa casinha pobrezinha.
(Cô ấy sống trong một căn nhà nhỏ nghèo nàn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "A pobreza extrema está a afetar milhões de pessoas em todo o mundo. É uma das maiores pobrezas que enfrentamos como humanidade."
    Sự nghèo đói cùng cực đang ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới. Đó là một trong những sự nghèo đói lớn nhất mà chúng ta phải đối mặt với tư cách là nhân loại.
    Câu này sử dụng 'pobreza' (số ít) và 'pobrezas' (số nhiều). 'Estar a afetar' là cấu trúc continuous aspect (hành động đang diễn ra).
  • "Tu vives numa pobreza que não te permite ter acesso a cuidados de saúde adequados. Dá-te força para lutar contra essa pobreza!"
    Bạn đang sống trong một cảnh nghèo đói không cho phép bạn tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe đầy đủ. Hãy mạnh mẽ để chống lại sự nghèo đói đó!
    Câu này dùng 'pobreza' ở số ít. Động từ 'vives' chia theo ngôi 'tu'. 'Dá-te' tuân thủ quy tắc clitic placement (enclisis). Lưu ý cách dùng 'Dá-te força' thay vì 'Te dá força'.
  • "As pobrezas que vemos nas grandes cidades são um reflexo da desigualdade social. Estão a aumentar devido à crise económica."
    Những cảnh nghèo đói mà chúng ta thấy ở các thành phố lớn là sự phản ánh của sự bất bình đẳng xã hội. Chúng đang gia tăng do cuộc khủng hoảng kinh tế.
    Ở đây 'pobrezas' được dùng ở dạng số nhiều. 'Estão a aumentar' là cấu trúc continuous aspect (hành động đang diễn ra) ở ngôi thứ 3 số nhiều.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "A pobreza, que muitas vezes se manifesta na falta de acesso à educação, é um ciclo difícil de quebrar para muitas famílias."
    Sự nghèo đói, thường biểu hiện qua việc thiếu tiếp cận giáo dục, là một vòng luẩn quẩn khó phá vỡ đối với nhiều gia đình.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'a pobreza'. Cụm từ 'se manifesta' sử dụng đại từ phản thân 'se'.
  • "Os jovens, quem mais sofre com a pobreza, estão a procurar soluções inovadoras para combater a desigualdade."
    Những người trẻ tuổi, những người chịu đựng nhiều nhất vì nghèo đói, đang tìm kiếm các giải pháp sáng tạo để chống lại sự bất bình đẳng.
    Sử dụng 'quem' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'os jovens' (người). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estão a procurar') diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "A associação, cujos membros lutam contra a pobreza, está a desenvolver projetos de apoio alimentar nas comunidades mais carenciadas. Dá-se apoio a quem precisa."
    Hiệp hội, mà các thành viên của hiệp hội đang đấu tranh chống lại sự nghèo đói, đang phát triển các dự án hỗ trợ thực phẩm tại các cộng đồng khó khăn nhất. Hỗ trợ được cung cấp cho những ai cần.
    Sử dụng 'cujos' (của ai) để chỉ sự sở hữu (membros da associação). 'Dá-se' là ví dụ về vị trí đại từ (enclisis) sau động từ ở đầu câu. Cấu trúc 'estar a desenvolver' (đang phát triển) là Continuous Aspect.
(Vị trí vocab_tab4_inline)