abastança
[ɐ.bɐʃˈtɐ̃.sɐ]
sự dư dả tài chính
Independente (B2)
Significado "abastança" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Situação de quem tem recursos financeiros mais do que suficientes para viver com conforto e segurança.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự dư dả tài chính; trạng thái có đủ hoặc thừa tiền bạc để đáp ứng các nhu cầu và mong muốn; một trạng thái an toàn và thịnh vượng về tài chính.
Exemplos (Ví dụ)
"A abastança permite-lhe viajar pelo mundo."
"Sự dư dả tài chính cho phép anh ấy du lịch vòng quanh thế giới."
"Eles vivem em abastança, com tudo o que precisam e desejam."
"Họ sống trong sự dư dả tài chính, với mọi thứ họ cần và mong muốn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | abastanças |
As abastanças da família permitiram-lhes viajar pelo mundo.
(Sự sung túc của gia đình đã cho phép họ đi du lịch khắp thế giới.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | abastançazinha |
Apesar de ter uma abastançazinha, ela continua a ser humilde.
(Mặc dù có một chút sung túc, cô ấy vẫn khiêm tốn.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
