(Vị trí top_banner)
Hình minh họa riscado
A2
adjetivo (Masculino) A2 Quần áo, Mô tả ngoại hình

riscado

/ʁiʃˈka.du/
kẻ sọc
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "riscado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem riscas; ornamentado com riscas.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

có sọc, được trang trí bằng các sọc.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O tecido riscado é muito popular este ano."

    "Vải kẻ sọc rất được ưa chuộng trong năm nay."

  • "Estou a usar uma camisa riscada hoje."

    "Hôm nay tôi đang mặc một chiếc áo sơ mi kẻ sọc."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Adjetivos masculinos terminados em -o geralmente mudam para -a no feminino (riscada).

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) riscados
Os papéis estavam riscados com caneta.
(Những tờ giấy bị gạch bằng bút mực.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) riscadinho
Um padrão riscadinho na camisa dele.
(Một họa tiết kẻ sọc nhỏ trên áo sơ mi của anh ấy.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O caderno riscado é meu. Estás a vê-lo?"
    Quyển vở có kẻ sọc kia là của tôi. Bạn đang nhìn nó phải không?
    Mạo từ xác định 'O' đi với 'caderno'. Cấu trúc 'estar a ver' diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'lo' (nó) được đặt sau động từ 'ver' (enclisis).
  • "Uma camisola riscada custa caro nesta loja. Estão a vendê-la por cinquenta euros."
    Một chiếc áo thun kẻ sọc có giá đắt trong cửa hàng này. Họ đang bán nó với giá năm mươi euro.
    Mạo từ không xác định 'Uma' đi với 'camisola'. 'Estar a vender' diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'la' (nó) được đặt sau động từ 'vender' (enclisis).
  • "Os pratos riscados que comprei são para a festa. Estou a usá-los hoje."
    Những chiếc đĩa có hoa văn mà tôi đã mua là để dành cho bữa tiệc. Hôm nay tôi đang dùng chúng.
    Mạo từ xác định số nhiều 'Os' đi với 'pratos'. 'Estar a usá-los' diễn tả hành động đang diễn ra, với đại từ 'los' (chúng) được đặt sau động từ 'usar' (enclisis) do có 'a' phía trước.
Vị trí đại từ sau động từ
  • "Vendo um tecido riscado, ofereci-to à costureira."
    Khi nhìn thấy một mảnh vải kẻ sọc, tôi đã đưa nó cho cô thợ may.
    Ví dụ về ênclise sau động từ 'ofereci'. 'Ofereci-to' (ofereci + o = nó) thể hiện hành động đưa một vật gì đó (mảnh vải) cho ai đó. Động từ 'oferecer' được chia ở thì quá khứ đơn (pretérito perfeito simples) ngôi thứ nhất số ít (eu). 'Riscado' bổ nghĩa cho 'tecido'.
  • "Se o encontrares com um casaco riscado, avisa-me."
    Nếu bạn thấy anh ta mặc một chiếc áo khoác kẻ sọc, hãy báo cho tôi.
    Ví dụ về ênclise sau động từ 'avisa' trong mệnh lệnh thức. 'Avisa-me' (avisa + me = tôi) thể hiện hành động báo cho người nói. 'Encontrares' là thì tương lai giả định (futuro do subjuntivo) của động từ 'encontrar' ở ngôi 'tu'. 'Riscado' bổ nghĩa cho 'casaco'.
  • "Não sei se o vestido riscado que compraste te favorece."
    Tôi không biết liệu chiếc váy kẻ sọc mà bạn mua có hợp với bạn không.
    Ví dụ về ênclise sau động từ 'favorece'. 'Te favorece' (te + favorece = bạn) thể hiện hành động hợp với ai đó. 'Compraste' là thì quá khứ hoàn thành (pretérito perfeito simples) của động từ 'comprar' ở ngôi 'tu'.
Thì Tương lai đơn
  • "Amanhã, o céu estará riscado por nuvens passageiras, e tu sentirás o vento a soprar mais forte."
    Ngày mai, bầu trời sẽ có những vệt mây thoáng qua, và bạn sẽ cảm thấy gió thổi mạnh hơn.
    Sử dụng 'estará' (futuro do indicativo của 'estar') kết hợp với 'riscado' (tính từ). 'Sentirás' là chia thì tương lai đơn của 'sentir' ở ngôi 'tu'. Cấu trúc estar a + infinitivo không được sử dụng ở đây vì nó diễn tả hành động đang diễn ra, mà câu này dự đoán trạng thái trong tương lai.
  • "No futuro, os mapas estarão riscados com novas rotas marítimas, e dar-te-ão a conhecer terras desconhecidas. Dá-te-ão, portanto, novas oportunidades."
    Trong tương lai, các bản đồ sẽ được vẽ thêm những tuyến đường biển mới, và chúng sẽ cho bạn biết những vùng đất chưa được biết đến. Vì vậy, chúng sẽ cho bạn những cơ hội mới.
    'Estarão riscados' sử dụng futuro do indicativo của 'estar' và tính từ 'riscado'. 'Dar-te-ão' là thì tương lai đơn của 'dar' ở ngôi 'eles/elas', với đại từ 'te' đặt sau động từ (enclisis) theo quy tắc chính tả PT-PT. 'Dá-te-ão' là bắt đầu một mệnh đề, vì vậy đại từ 'te' cũng đặt sau động từ.
  • "Quando fores famoso, o teu nome estará riscado em letras douradas nos livros de história, e todos te recordarão com admiração."
    Khi bạn nổi tiếng, tên bạn sẽ được khắc bằng chữ vàng trên các cuốn sách lịch sử, và mọi người sẽ nhớ đến bạn với sự ngưỡng mộ.
    'Estará riscado' là futuro do indicativo của 'estar' kết hợp với tính từ 'riscado'. 'Te recordarão' có đại từ 'te' đặt trước động từ ('recordarão') vì nó đứng sau đại từ quan hệ 'todos' (proclisis).
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, o teu quarto era todo riscado com desenhos a giz. Estavas sempre a desenhar nas paredes!"
    Khi bạn còn bé, phòng của bạn đầy những hình vẽ bằng phấn. Bạn lúc nào cũng vẽ lên tường!
    Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser') và 'estavas a desenhar' (estar a + infinitivo) để diễn tả hành động lặp đi lặp lại và một hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Teu' là tính từ sở hữu ngôi 'tu'.
  • "Antigamente, a saia da minha avó era riscada com cores vibrantes. Ela adorava usá-la quando estava a ir à feira."
    Ngày xưa, váy của bà tôi có những đường kẻ sọc với màu sắc rực rỡ. Bà ấy thích mặc nó khi đi chợ.
    'Era riscada' (Pretérito Imperfeito của 'ser') mô tả một đặc điểm trong quá khứ. 'Estava a ir' (estar a + infinitivo) mô tả hành động đang diễn ra trong quá khứ.
  • "Naquela época, os cadernos dos estudantes eram muitas vezes riscados com a caneta, quando estavam a tentar resolver problemas de matemática. Dava-lhes muita frustração!"
    Vào thời đó, vở của học sinh thường bị gạch xóa bằng bút mực, khi họ đang cố gắng giải các bài toán. Điều đó gây ra cho họ rất nhiều bực bội!
    'Eram riscados' (Pretérito Imperfeito của 'ser') mô tả một thói quen hoặc tình trạng thường xuyên xảy ra trong quá khứ. 'Estavam a tentar' (estar a + infinitivo) chỉ hành động đang diễn ra. 'Dava-lhes' (dar + lhes - enclisis) tuân theo quy tắc đặt đại từ sau động từ khi bắt đầu câu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)