roer
[ˈʁo.eɾ]
gặm nhấm
Independente (B2)
Significado "roer" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Causar irritação ou incómodo persistente; atormentar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nếu một bình luận, sự kiện hoặc sự thật 'rankle', nó tiếp tục gây khó chịu cho bạn.
Exemplos (Ví dụ)
"A injustiça da situação começou a roer-lhe por dentro."
"Sự bất công của tình huống bắt đầu gặm nhấm anh ta từ bên trong."
"A dúvida roía-o constantemente."
"Sự nghi ngờ liên tục gặm nhấm anh ta."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Clitics: Os pronomes oblíquos (me, te, se, nos, vos) geralmente vêm depois do verbo em frases afirmativas (ênclise). Ex: 'Isso roeu-me a alma.'
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | roo |
O rato roe o queijo na despensa.
(Con chuột gặm nhấm miếng phô mai trong tủ đựng thức ăn.) |
| Tu | róis | |
| Ele/Você | rói | |
| Nós | roemos | |
| Eles/Vocês | roem | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | roí |
O cão roeu o osso todo ontem.
(Con chó đã gặm hết khúc xương ngày hôm qua.) |
| Tu | roeste | |
| Ele/Você | roeu | |
| Nós | roemos | |
| Eles/Vocês | roeram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | roía |
Quando era criança, eu roía as unhas.
(Khi còn nhỏ, tôi thường cắn móng tay.) |
| Tu | roías | |
| Ele/Você | roía | |
| Nós | roíamos | |
| Eles/Vocês | roíam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"A incerteza do futuro roer-te-á a alma se não viveres o presente com intensidade."Sự bất định của tương lai sẽ gặm nhấm tâm hồn bạn nếu bạn không sống hết mình với hiện tại.Ví dụ này sử dụng 'roer' ở thì futuro do indicativo, kết hợp với местоимение 'te' (ngôi 'tu'). Lưu ý vị trí đại từ 'te' được đặt sau động từ ('roer-te-á') theo quy tắc enclisis. Động từ 'viveres' ở mệnh đề điều kiện chia theo Subjuntivo.
-
"A preocupação com os exames roer-nos-á a paciência durante as próximas semanas, mas havemos de ultrapassá-la."Sự lo lắng về các kỳ thi sẽ gặm nhấm sự kiên nhẫn của chúng ta trong những tuần tới, nhưng chúng ta sẽ vượt qua nó.Ở đây, 'roer' được chia ở thì futuro do indicativo cho ngôi 'nós' (chúng ta), với đại từ 'nos' được gắn vào sau động từ ('roer-nos-á'). Cấu trúc 'havemos de ultrapassá-la' là một cách diễn đạt tương lai gần phổ biến trong tiếng Bồ Đào Nha, với đại từ 'a' (chỉ 'preocupação') cũng được gắn vào sau động từ ('ultrapassá-la').
-
"Se não mudares a tua atitude, o remorso roer-te-á no futuro."Nếu bạn không thay đổi thái độ của mình, sự hối hận sẽ gặm nhấm bạn trong tương lai.Ví dụ này dùng 'roer' ở thì futuro do indicativo cho ngôi 'tu', với đại từ 'te' được gắn vào sau động từ ('roer-te-á'). 'Mudares' là dạng chia của động từ 'mudar' ở Subjuntivo (ngôi 'tu') trong mệnh đề điều kiện ('Se...').
Động từ phản thân
-
"Eu estou-me a roer de ciúmes por causa da tua amizade com ele."Tôi đang gặm nhấm sự ghen tuông vì tình bạn của bạn với anh ta.Động từ 'roer' được sử dụng phản thân với 'me'. Cấu trúc 'estar a roer' diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'me' đặt trước động từ 'roer' vì có 'eu' đứng trước ('Eu estou-me a roer').
-
"Tu estás-te sempre a roer com as críticas dos outros, mas devias ignorá-las."Bạn luôn tự dằn vặt mình bởi những lời chỉ trích của người khác, nhưng bạn nên bỏ qua chúng.Ngôi 'Tu' được sử dụng, vì vậy đại từ phản thân là 'te'. Cấu trúc 'estar a roer' diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'te' đặt trước động từ 'roer' vì có 'Tu' đứng trước ('Tu estás-te').
-
"Ele está-se a roer por dentro com a inveja do sucesso do irmão."Anh ấy đang tự gặm nhấm bên trong vì ghen tị với thành công của em trai.Động từ 'roer' được sử dụng phản thân với 'se'. Cấu trúc 'estar a roer' diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'se' đặt trước động từ 'roer' vì có 'Ele' đứng trước ('Ele está-se').
(Vị trí vocab_tab4_inline)
